Phân biệt “Sou” và “Ah”

Bạn đã bao giờ lúng túng không biết khi nào nên dùng Sou và khi nào dùng Ah khi giao tiếp tiếng Nhật chưa? Hôm nay chúng ta cùng bóc tách nha!

Đầu tiên là Sou (そう). Bạn dùng từ này khi muốn đồng tình, xác nhận hoặc thể hiện rằng bạn đang lắng nghe, thấu hiểu những gì đối phương nói. Giống như kiểu Ra là vậy hay Đúng rồi đó trong tiếng Việt nha! Ví dụ khi nghe bạn bè kể chuyện, bạn cứ gật gù Sou sou là chuẩn bài luôn.

Còn Ah (あっ) thì sao? Đây là phản xạ tự nhiên khi bạn ĐỘT NHIÊN nhận ra điều gì đó, nhớ ra việc gì đó hoặc ngạc nhiên nhẹ. Nó giống hệt tiếng A! hay À há! của mình á. Ví dụ đang đi đường tự nhiên nhớ ra quên chìa khóa, bạn sẽ thốt lên: Ah! Quên mất! chứ không dùng Sou nhé.

Tóm tắt sương sương:
Sou = Tiếp nhận và phản hồi thông tin từ người khác.
Ah = Tự bản thân mình đột ngột nhận ra điều gì đó.

Các bạn hay bị nhịu miệng dùng nhầm từ nào nhất? Comment cho mình biết với nha!

日本語の「そう」と「あっ」の使い分け、迷ったことありませんか? 今日はこれについてシェアしますね!

まずは「そう」。これは相手の話に同意したり、相槌を打ったり、ちゃんと聞いているよと伝える時に使います。ベトナム語の Ra là vậy(なるほど)や Đúng rồi(その通り)みたいな感じです! 相手の話を聞きながら「そうそう」と頷けばバッチリです。

じゃあ「あっ」は?これは、何かに「突然」気づいた時、思い出した時、または軽く驚いた時の自然なリアクションです。ベトナム語の A! や À há! と全く同じですね。 例えば、歩いている途中に鍵を忘れたことを思い出した時は「そう」ではなく「あっ!忘れてた!」と言います。

簡単なまとめ:
そう = 相手からの情報を受け取って反応する時。
あっ = 自分で何かに突然気づいた時。

皆さんは日本語を話す時、ついつい間違えちゃう言葉はありますか?コメント欄で教えてくださいね!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *