Cách nói “Xin lỗi tôi đến muộn”

Trễ hẹn là điều không ai muốn, nhưng lỡ kẹt xe hay ngủ quên thì phải làm sao? Hôm nay cùng mình học ngay những cách nói “Xin lỗi, tôi đến muộn” trong tiếng Nhật để dùng khi cần “chữa cháy” nhé! ⏰ ‍♂️

誰もが遅刻したくないものですが、渋滞に巻き込まれたり、寝坊してしまったらどうしますか?今日は、そんなピンチの時に使える「遅刻の謝り方」を日本語で学びましょう!⏰ ‍♂️

1. Khi nói với bạn bè (Cách nói thoải mái)
親しい人・友達に (カジュアルな表現)

Xin lỗi nha, tôi đến muộn chút!
ごめん、ちょっと遅れる! (Gomen, chotto okureru!)

Xin lỗi, tôi đến trễ!
遅くなってごめん! (Osoku natte gomen!)

2. Khi nói với đồng nghiệp, người lớn tuổi hơn (Cách nói lịch sự)
同僚や目上の人に (丁寧な表現)

Xin lỗi vì tôi đã đến muộn.
遅くなってすみません。(Osoku natte sumimasen.)

Thật sự xin lỗi vì đã bắt bạn phải đợi.
お待たせして申し訳ありません。(Omatase shite mōshiwake arimasen.)

3. Khi gặp đối tác, khách hàng (Cách nói cực kỳ trang trọng)
取引先やお客様に (よりフォーマルな表現)

Tôi vô cùng xin lỗi vì sự chậm trễ này.
大変遅くなりまして、誠に申し訳ございません。(Taihen osoku narimashite, makoto ni mōshiwake gozaimasen.)

Bí kíp nhỏ: Ở Nhật, nếu biết trước mình sẽ muộn dù chỉ 1 phút, hãy nhắn tin hoặc gọi điện báo trước ngay nhé! Hành động nhỏ nhưng ghi điểm thanh lịch cực cao đó. ✨

ワンポイントアドバイス:日本では、たとえ1分でも遅れそうな時は、事前に連絡を入れるのがマナーです!小さなことですが、相手に良い印象を与えられますよ。 ✨

Bạn có hay làm “cú đêm” rồi sáng hôm sau lỡ hẹn không? Tag ngay đứa bạn chuyên gia giờ dây thun vào đây để cùng học thuộc lòng nào!

あなたは夜更かしして、次の日の約束に遅れてしまうことはありませんか?いつも遅刻してくる友達をタグ付けして、一緒に覚えましょう!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *