Những từ vựng về chủ đề tiệm bánh

Hít hà mùi bơ sữa thơm lừng từ đầu phố là biết ngay đã đến tiệm bánh rồi!
通りからバターとミルクの甘い香りが漂ってきたら、そこはもうパン屋さん!

Hôm nay chúng ta cùng bỏ túi những từ vựng siêu ngọt ngào về chủ đề Tiệm Bánh để tự tin ghé thăm các quán bánh xinh xẻo ở Nhật Bản nha
今日は、日本の街角で自信を持って注文できるように、「パン屋・ケーキ屋」に関する超スイートな単語を一緒に学びましょう

Tiệm bánh mì / パン屋 (Panya)
Tiệm bánh ngọt / ケーキ屋 (Kēkiya)
Bánh mì / パン (Pan)
Bánh ngọt / ケーキ (Kēki)
Thợ làm bánh / パン職人 (Pan shokunin) hoặc パティシエ (Patishie) ‍
Lò nướng / オーブン (Ōbun) ♨️
Bột mì / 小麦粉 (Komugiko)
Khay nướng bánh / 天板 (Tenpan)
Kẹp gắp bánh / トング (Tongu)
Khay đựng bánh / トレイ (Torei)
Bánh mới nướng / 焼きたて (Yakitate) ✨

Từ vựng “Yakitate” siêu hữu ích luôn đó nha, thấy biển này là phải mua ngay vì bánh nóng hổi cực ngon!
最後の「焼きたて」は本当に便利な言葉ですよ。この看板を見たら、熱々で美味しいので絶対に買いです!

Món bánh yêu thích của bạn là gì? Comment cho mình biết với nhé!
あなたの好きなパンやケーキは何ですか?ぜひコメントで教えてくださいね!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *