Giải mã chữ Kanji “Ngư” (con cá)

Hôm nay chúng ta cùng làm thám tử giải mã một chữ Kanji siêu thú vị và cực kỳ quen thuộc: Chữ NGƯ (Con cá) 魚 nha mọi người ơi!

Nhìn chữ 魚 có vẻ nhiều nét thế thôi, nhưng nếu dùng trí tưởng tượng một chút, bạn sẽ thấy đây thực chất là một bức tranh vẽ chú cá đang bơi lội cực kỳ sinh động:

Phần trên cùng: Nhìn giống như chiếc đầu cá nhọn nhọn đang hướng lên trên.
Phần ở giữa: Trông như một chiếc lưới ô vuông, đây chính là thân cá với những lớp vảy xếp chồng lên nhau.
Phần dưới cùng: Bốn nét phẩy nhỏ xinh chính là chiếc đuôi cá đang quẫy nước tung tóe đó!

Quá là tượng hình và dễ nhớ đúng không nào?

Chữ này có âm cún (Kunyomi) đọc là “sakana” hoặc “uo”, và âm on (Onyomi) đọc là “gyo”. Mình cùng ghép thử vài từ vựng siêu dễ nhớ nhé:

Kingyo (Kim Ngư): Cá vàng
‍♀️ Ningyo (Nhân Ngư): Nàng tiên cá
Gyokai (Ngư Giới): Hải sản nói chung

Đố các bạn biết món cá nào của Nhật Bản mà bạn thích ăn nhất? Comment tên món đó xuống dưới cho mình biết với nha!

皆さん、こんにちは!今日は面白くてよく知られている漢字、「魚」を一緒に解読しましょう!

「魚」という漢字は画数が多くて難しそうに見えますが、少し想像力を働かせると、泳いでいる魚のとても生き生きとした絵に見えるんですよ。

上の部分:上を向いている尖った魚の頭の形です。
真ん中の部分:四角い網目のような部分は、重なり合う鱗を持つ魚の体です。
下の部分:4つの点は、水を跳ね上げている魚の尻尾です!

とても覚えやすいでしょう?

この漢字の訓読みは「さかな」や「うお」、音読みは「ギョ」です。よく使う言葉をいくつか見てみましょう:

金魚 (きんぎょ)
‍♀️ 人魚 (にんぎょ)
魚介 (ぎょかい)

皆さんの好きな魚料理は何ですか?コメント欄で教えてくださいね!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *