Giải mã chữ Kanji “Mã” (con ngựa)
Bạn có bao giờ thắc mắc người xưa tạo ra chữ Hán như thế nào không? Hôm nay cùng mình giải mã một chữ cực kỳ thú vị và quen thuộc nhé: Chữ MÃ 馬 (con ngựa)
Chữ Mã 馬 là một chữ tượng hình. Nếu nhìn kỹ cách viết, bạn sẽ thấy ngay hình ảnh một chú ngựa đang phi nước đại Phần trên cùng chính là chiếc bờm ngựa bay trong gió, phần gập ở giữa là thân ngựa vuông vức khỏe mạnh. Bốn dấu chấm bên dưới đại diện cho bốn chiếc chân đang chạy nhanh, và nét phẩy cuối cùng chính là chiếc đuôi ngoáy tít Rất sinh động và dễ nhớ đúng không nào!
Trong tiếng Nhật, chữ này có cách đọc như sau:
Âm thuần Nhật (Kunyomi): uma
Âm Hán Nhật (Onyomi): ba
Cùng bỏ túi ngay 2 từ vựng cơ bản nhé:
馬 uma : Con ngựa
乗馬 jouba : Môn cưỡi ngựa
Trong văn hóa Á Đông, ngựa tượng trưng cho tốc độ, sự bền bỉ và thành công. Bạn còn biết từ vựng tiếng Nhật nào có chứa chữ MÃ này nữa không? Bình luận phía dưới cho mình biết với nhé
昔の人がどうやって漢字を作ったのか、不思議に思ったことはありませんか? 今日は面白くて身近な漢字「馬」を解読してみましょう
「馬」は象形文字です。よく見ると、駆け抜ける馬の姿がそのまま漢字になっています 上の部分は風になびくたてがみ、真ん中は力強い胴体です。下にある4つの点は走っている4本の足、そして最後の部分は馬のしっぽを表しています とても生き生きとしていて覚えやすいですよね!
読み方はこちらです:
訓読み:うま
音読み:ば
基本的な単語を2つ覚えましょう:
馬(うま):Con ngựa
乗馬(じょうば):Cưỡi ngựa
アジアの文化では、馬はスピード、忍耐力、そして成功を象徴しています。「馬」がつく単語を他に知っていますか?ぜひコメント欄で教えてくださいね