Những từ vựng về chủ đề bệnh viện thẩm mỹ
Hội chị em đam mê làm đẹp tại Nhật nhất định không được bỏ qua bài viết này nha
Có bao giờ bạn muốn đến bệnh viện thẩm mỹ để tút tát lại nhan sắc nhưng lại e ngại vì rào cản ngôn ngữ chưa? Hôm nay mình sẽ bật mí bộ từ vựng siêu cần thiết để các nàng tự tin hơn khi đi tư vấn làm đẹp nhé. Cùng lấy sổ tay ra ghi chép ngay thôi
日本で美容医療を受けたいけれど、言葉の壁が心配という方必見
今日は、美容クリニックのカウンセリングでそのまま使える必須単語リストをまとめました。これを知っていれば、自分の理想をしっかりお医者さんに伝えられますよ。ぜひメモしてくださいね
Bệnh viện thẩm mỹ / 美容外科 (Biyou geka)
Phẫu thuật thẩm mỹ / 整形手術 (Seikei shujutsu)
⚕️ Tư vấn, thăm khám / カウンセリング (Kaunseringu)
Cắt mí mắt / 二重整形 (Futae seikei)
Nâng mũi / 鼻整形 (Hana seikei)
Tiêm Filler / ヒアルロン酸注射 (Hiaruronsan chuusha)
♀️ Hút mỡ / 脂肪吸引 (Shibou kyuuin)
✨ Nâng cơ, trẻ hóa da / リフトアップ (Rifuto appu)
Các nàng còn muốn biết thêm từ vựng về dịch vụ làm đẹp nào nữa không? Hãy để lại bình luận bên dưới cho mình biết với nha! Đừng quên chia sẻ và lưu lại bài viết để mở ra xem khi cần thiết nhé
他に知りたい美容用語はありますか?ぜひコメント欄で教えてくださいね!必要な時に見返せるように、投稿の保存とシェアをお忘れなく