Cách dùng “Saseru” (thể sai khiến) trong đời sống

Học tiếng Nhật bao lâu nay, bạn đã biết cách dùng Saseru (thể sai khiến) cho thật tự nhiên như người bản xứ chưa?

Không chỉ mang ý nghĩa bắt ép đâu nhé, Saseru còn có rất nhiều sắc thái mềm mỏng và thú vị trong giao tiếp hàng ngày đấy! Cùng mình khám phá nha!

日本語を勉強していて、「させる(使役形)」をネイティブのように自然に使いこなせていますか?

「強制」の意味だけじゃなくて、日常会話ではもっと色々なニュアンスで使われているんですよ!一緒に見ていきましょう!

1️⃣ Bắt ai đó làm gì (Sắc thái ép buộc)
Thường dùng với người nhỏ tuổi hơn hoặc con cái.
Ví dụ: Mẹ bắt tôi ăn nhiều rau xanh.

1️⃣ 誰かに何かを強制する
目下の人や子供に対してよく使います。
例:母は私に野菜をたくさん食べさせた。

2️⃣ Cho phép hoặc Để cho ai đó làm gì (Sắc thái đồng ý)
Cực kỳ hay dùng trong công việc hoặc khi xin phép. Mình hay kết hợp với “te kureru” để câu nghe biết ơn và mềm mại hơn nhé.
Ví dụ: Sếp đã cho phép tôi về sớm vì tôi bị ốm.

2️⃣ 誰かに何かを許可する
仕事や許可を求める時に大活躍!「〜てくれる」と組み合わせると、感謝の気持ちが伝わって自然です。
例:体調が悪いので、部長は私を早く帰らせてくれた。

3️⃣ Làm cho ai đó cảm thấy… (Gây ra cảm xúc)
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong đời sống mà nhiều bạn hay quên!
Ví dụ: Xin lỗi vì đã làm cậu phải lo lắng nhé. ❤️

3️⃣ 誰かに特定の感情を抱かせる
これは日常会話で超頻出ですが、意外と忘れがちな使い方です!
例:心配させてごめんね。❤️

Đó, Saseru không hề cứng nhắc và đáng sợ tí nào phải không?
それじゃ、使役形は全然お堅い文法じゃないですよね?

Thử thách nhỏ cho các bạn hôm nay: Câu “Đứa trẻ đó đã làm cho mọi người cười” thì dùng Saseru như thế nào nhỉ? Comment ngay đáp án của bạn xuống dưới để mình check cho nhé!

ここで今日のミニクイズ!「その子供はみんなを笑わせた」は日本語でどう表現するでしょうか?コメント欄に書いてくれたらチェックしますよ!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *