Những từ vựng về chủ đề các loại hạt

Team nghiện ăn vặt healthy đâu rồi nhỉ? Vừa nhâm nhi mấy loại hạt giòn rụm vừa cày phim thì còn gì bằng đúng không cả nhà! Hôm nay cùng mình bỏ túi ngay bộ từ vựng siêu thực tế về chủ đề “Các loại hạt” trong tiếng Nhật để đi siêu thị mua sắm dễ dàng hơn nha. ✨

Hạt hạnh nhân: アーモンド (a-mondo)
Hạt óc chó: クルミ (kurumi)
Hạt điều: カシューナッツ (kashuu nattsu)
Hạt dẻ: 栗 – くり (kuri)
Hạt dẻ cười: ピスタチオ (pisutachio)
Hạt mắc ca: マカダミアナッツ (makadamia nattsu)
Hạt hướng dương: ひまわりの種 – ひまわりのたね (himawari no tane)
Hạt đậu phộng / lạc: ピーナッツ (piinattsu) hoặc 落花生 – らっかせい (rakkasei)

Loại hạt yêu thích nhất của bạn là gì? Bình luận bằng tiếng Nhật cho mình biết ở dưới nha!

ヘルシーなおやつが好きな皆さん、こんにちは! サクサクのナッツを食べながら映画を見るのは最高ですよね。今日は、スーパーでの買い物がもっと簡単になるように、ベトナム語と日本語の「ナッツ・種実類」の語彙を一緒に覚えましょう! ✨

アーモンド:Hạt hạnh nhân
クルミ:Hạt óc chó
カシューナッツ:Hạt điều
栗(くり):Hạt dẻ
ピスタチオ:Hạt dẻ cười
マカダミアナッツ:Hạt mắc ca
ひまわりの種(たね):Hạt hướng dương
ピーナッツ / 落花生(らっかせい):Hạt đậu phộng / Hạt lạc

あなたが一番好きなナッツは何ですか?ぜひコメント欄で教えてくださいね!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *