Những từ vựng về chủ đề máy tính
Gõ phím lạch cạch mỗi ngày nhưng bạn đã biết tên gọi các bộ phận của “người bạn đồng hành” này bằng tiếng Nhật chưa?
毎日カタカタとキーボードを叩いていますが、この「相棒」のパーツを日本語で何と呼ぶか知っていますか?
Hôm nay cùng mình bỏ túi ngay những từ vựng cực kỳ phổ biến về chủ đề máy tính nhé! Đảm bảo rất hữu ích cho các bạn làm việc văn phòng hoặc IT luôn nha.
今日はパソコンに関する超基本的な語彙を一緒に覚えましょう!会社員やIT関係の方にも絶対役立ちますよ。
Máy tính: パソコン (Pasokon)
Máy tính xách tay: ノートパソコン (Noto pasokon)
Màn hình: 画面 (Gamen) / モニター (Monita)
⌨️ Bàn phím: キーボード (Kibodo)
Con chuột: マウス (Mausu)
Cục sạc: 充電器 (Judenki)
Lưu dữ liệu: 保存する (Hozon suru)
Khởi động lại: 再起動する (Saikidou suru)
Bạn thường dùng máy tính để làm việc hay cày phim, chơi game? Từ vựng nào bạn thấy quen thuộc nhất? Để lại bình luận bên dưới giao lưu với mình nha!
皆さんは普段、仕事、映画鑑賞、ゲームのどれでパソコンを使いますか?どの言葉が一番馴染みがありますか?ぜひ下のコメント欄で教えてくださいね!