Giải mã chữ Kanji “Hành” (đi)

Chào các tín đồ yêu tiếng Nhật! Hôm nay chúng ta cùng giải mã một chữ Kanji cực kỳ quen thuộc nhưng lại ẩn chứa câu chuyện vô cùng thú vị nhé. Đó chính là chữ HÀNH 行.

Nhìn chữ này bạn thấy giống hình ảnh gì nào?

Bật mí nhé, thời xưa chữ Hành được vẽ mô phỏng lại hình ảnh một ngã tư đường. Nửa bên trái tượng trưng cho bước chân trái, nửa bên phải tượng trưng cho bước chân phải. Hai chân bước đi đều đặn trên con đường giao nhau tạo thành chữ Hành mang ý nghĩa là đi, di chuyển hay hành động. Thật vi diệu đúng không!

Không chỉ có nghĩa là đi trong từ Ikimasu quen thuộc, chữ này còn ghép được vô số từ vựng hay ho khác:

Ngân hành Ginkou – Ngân hàng: Nơi dòng tiền luôn lưu thông và luân chuyển.
Lữ hành Ryokou – Du lịch: Những chuyến đi khám phá thế giới.
Hành động Koudou – Hành động: Lời nói đi đôi với việc làm.

Mỗi lần nhìn thấy chữ 行, hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở một ngã tư đường và chuẩn bị bước những bước thật tự tin về phía trước nhé.

Từ vựng chứa chữ Hành nào mà bạn sử dụng nhiều nhất? Để lại bình luận cho mình biết với nha!

日本の皆様、そして日本語学習者の皆様、こんにちは!今日は、よく見かけるけれど実はとても面白い由来が隠されている漢字、「行」を解読してみましょう。

この漢字、一体何に見えますか?

実は大昔、「行」という漢字は十字路(交差点)の形から作られたんです。左半分は左足の歩み、右半分は右足の歩みを表しています。交差する道を両足でしっかりと歩いていく姿から、「行く」や「進む」、「行動する」という意味が生まれました。とても奥深いですよね!

「行きます」の「行く」以外にも、この漢字は素晴らしい言葉をたくさん作ります:

銀行 Ginkou:お金が絶えず行き交う場所。
旅行 Ryokou:新しい発見を探しに行くこと。
行動 Koudou:実際に動くこと。

「行」という漢字を見るたびに、交差点に立って自信を持って前に進む自分を想像してみてくださいね。

あなたが一番よく使う「行」のつく言葉は何ですか?ぜひコメント欄で教えてください!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *