Cách nói “Tôi không hiểu”

Đã bao giờ sếp hoặc đồng nghiệp người Nhật nói một tràng dài, bạn chỉ biết mỉm cười gật đầu nhưng trong đầu thì toàn dấu chấm hỏi chưa

Đừng lo, ai học ngoại ngữ cũng từng như vậy cả! Thay vì im lặng, hãy bỏ túi ngay những cách nói “Tôi không hiểu” từ thân thiện đến chuyên nghiệp dưới đây để dùng lúc cần nhé

1. Với bạn bè (Thoải mái, tự nhiên)
Wakaranai (Mình không hiểu)
Gomen, chotto wakaranai (Xin lỗi, mình chưa hiểu lắm)
Douiu koto? (Ý cậu là sao cơ?)

2. Ở công sở (Lịch sự, an toàn)
Sumimasen, yoku wakarimasen deshita (Xin lỗi, tôi vẫn chưa hiểu rõ lắm)
Mou ichido onegai dekimasu ka? (Bạn có thể nói lại một lần nữa được không?)
Chotto rikai ga oitsuite inakute… (Tôi theo chưa kịp ý này…)

3. Với khách hàng (Cực kỳ trang trọng)
Moushiwake gozaimasen, watakushi no rikairyoku fusoku de… (Vô cùng xin lỗi, do khả năng thấu hiểu của tôi còn kém…)

Bạn hay dùng mẫu câu nào nhất khi rơi vào tình huống “chưa loát kịp”? Bình luận chia sẻ cùng mình nha

日本語で話しかけられて、分からないのに思わず笑顔で頷いてしまった経験はありませんか

心配しないでください、外国語を学ぶ人なら誰でも経験することです!黙り込む代わりに、カジュアルからビジネスまで使える「分かりません」の自然な伝え方を保存しておきましょう

1. 友達と(カジュアルで自然)
分からない
ごめん、ちょっと分からない
どういうこと?

2. 職場で(丁寧で無難)
すみません、よく分かりませんでした
もう一度お願いできますか?
ちょっと理解が追いついていなくて…

3. お客様へ(非常に丁寧)
申し訳ございません、私の理解不足で…

「頭が真っ白になった」時、皆さんはどのフレーズを一番よく使いますか?コメントで教えてくださいね

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *