Cách dùng “Te iku” và “Te kuru”

Đã bao giờ bạn đau đầu vì không biết khi nào dùng Te iku và Te kuru chưa? Nhìn thì dễ mà lúc nói lại hay bị lú đúng không nào? Cùng mình giải mã ngay bí kíp siêu dễ nhớ này nhé! ‍♀️ ‍♂️

「ていく」と「てくる」の使い分けに悩んだことはありませんか?簡単そうに見えて、いざ話すとなると混乱しやすいですよね。今日はこの超簡単な覚え方を一緒に解き明かしましょう! ‍♀️ ‍♂️

1️⃣ Di chuyển trong không gian – 空間の移動 ‍♂️

Te iku: Hành động di chuyển RỜI XA khỏi người nói.
〜ていく:話し手から 離れていく 移動。
Ví dụ: Con chim bay đi mất rồi.
例:鳥が飛んでいった。 ️

Te kuru: Hành động di chuyển TIẾN VỀ phía người nói.
〜てくる:話し手に 近づいてくる 移動。
Ví dụ: Chú chó đang chạy về phía tôi.
例:犬が走ってきた。

2️⃣ Sự thay đổi theo thời gian – 時間的な変化 ⏳

Te iku: Sự thay đổi diễn ra từ HIỆN TẠI ĐẾN TƯƠNG LAI.
〜ていく:現在から未来 へ向かう変化。
Ví dụ: Từ bây giờ tiếng Nhật của tôi sẽ giỏi lên!
例:これから私の日本語は上手になっていく!

Te kuru: Sự thay đổi diễn ra từ QUÁ KHỨ ĐẾN HIỆN TẠI.
〜てくる:過去から現在 まで続いてきた変化。
Ví dụ: Dạo này trời trở lạnh rồi nhỉ.
例:最近、寒くなってきたね。❄️

3️⃣ Làm gì đó rồi đi/đến – 何かをしてから移動する

Te iku: Làm một hành động gì đó rồi ĐI chỗ khác.
〜ていく:何かをしてから別の場所へ行く。
Ví dụ: Tôi sẽ mua cơm hộp rồi đi (đến trường/công ty).
例:お弁当を買っていく。

Te kuru: Làm một hành động gì đó rồi QUAY LẠI đây.
〜てくる:何かをしてからここへ戻る。
Ví dụ: Tôi đi mua chút nước rồi quay lại ngay.
例:ちょっと飲み物を買ってくる。

Tóm lại là: Iku là hướng ra xa, Kuru là hướng lại gần, áp dụng cho cả không gian lẫn thời gian các bạn nhé!
つまり、「いく」は離れる方向、「くる」は近づく方向。これは空間にも時間にも当てはまりますよ!

Bạn đã nắm rõ chưa nào? Thử đặt ngay một câu với Te kuru dưới phần bình luận để xem chúng mình có tâm linh tương thông không nha!
もうしっかり理解できましたか?コメント欄で「〜てくる」を使った文を一つ作ってみてくださいね!待ってます!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *