Những từ vựng về chủ đề điện thoại
Ngày nào cũng lướt điện thoại, nhưng bạn đã biết từ vựng về “dế yêu” trong tiếng Nhật chưa?
毎日スマホを使っていますが、スマホに関する日本語の単語を知っていますか?
Cùng mình lưu ngay bộ từ vựng siêu thực tế này để dùng mỗi ngày nha!
今日一緒によく使う単語を覚えましょう!
Điện thoại thông minh / スマホ (sumaho)
Màn hình / 画面 (gamen)
Pin / バッテリー (batterii) hoặc 電池 (denchi)
Cục sạc / 充電器 (juudenki)
Tai nghe / イヤホン (iyahon)
️ Ốp lưng / スマホケース (sumaho keesu)
Tải ứng dụng / アプリをダウンロードする (apuri o daunroodo suru)
Hết pin / 充電が切れる (juuden ga kireru)
Điện thoại của bạn đang còn bao nhiêu phần trăm pin? Bình luận xuống dưới cho mình biết với nha!
今、スマホのバッテリーは何パーセントですか?コメントして教えてくださいね!