Giải mã chữ Kanji “Tiên” (trước)

Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao giáo viên lại được gọi là Sensei hay đàn anh đàn chị lại là Senpai chưa? Điểm chung của chúng chính là chữ Kanji cực kỳ quen thuộc này đây: Tiên – 先. Hôm nay cùng mình giải mã chữ Kanji thú vị này nhé! ️‍♀️✨

Chữ 先 (Tiên) mang ý nghĩa là trước, đi trước, dẫn đầu hoặc chỉ thời gian trong quá khứ.

Về mặt hình ảnh, bạn có thể tưởng tượng phần dưới của chữ này giống như đôi chân của một người đang sải bước tiến lên phía trước. Vì vậy, những người đi trước, có nhiều kinh nghiệm hơn chúng ta thường sẽ có chữ Tiên trong danh xưng của họ đấy. ‍♂️

Một số ví dụ siêu dễ nhớ:
先生 (Sensei – Tiên sinh): Người sinh ra trước, ý chỉ người thầy, người truyền đạt kiến thức.
先輩 (Senpai – Tiên bối): Người đi trước, tiền bối trong trường học hoặc công ty.
️ 先週 (Senshuu – Tiên chu): Tuần trước.

Bạn còn biết từ vựng nào có chứa chữ 先 nữa không? Bình luận xuống phía dưới cho mình biết với nhé!

先生や先輩という言葉の共通点、考えたことはありますか?それはおなじみの漢字、先です!今日はこの面白い漢字を一緒に解読しましょう! ️‍♀️✨

先という漢字には、前、先立つ、または過去の時間という意味があります。

形から想像すると、下の部分が他の人をリードして前に大きく足を踏み出している人のように見えませんか?だからこそ、先に生まれて経験豊富な人の呼び名には、この漢字がよく使われるんです。 ‍♂️

覚えやすい例をいくつか紹介します:
先生:先に生まれた人、つまり知識を伝える指導者のこと。
先輩:学校や会社で先にいる人、上の立場の人。
️ 先週:前の週。

他に先を使った言葉を知っていますか?ぜひコメントで教えてくださいね!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *