Những từ vựng về chủ đề mỹ phẩm

GÓC LÀM ĐẸP: TỪ VỰNG MỸ PHẨM BỎ TÚI CHO HỘI CHỊ EM

Mê mỹ phẩm Nhật nhưng mỗi lần vào cửa hàng lại hoa mắt vì một rừng tên gọi? Đừng lo nha, hôm nay mình đã tổng hợp sẵn những từ vựng siêu cần thiết giúp các nàng tự tin “chốt đơn” mọi món đồ skincare và makeup rồi đây.

日本のコスメが大好きな皆さん、こんにちは!ドラッグストアに行っても、商品の名前が分からなくて困ったことはありませんか?今日は、スキンケアとメイクアップに役立つ必須単語をまとめました!これで安心してお買い物ができますよ ️✨

PHẦN 1: DƯỠNG DA – スキンケア

Tẩy trang: クレンジング (Kurenjingu)
Sữa rửa mặt: 洗顔料 (Sengan-ryou)
Nước hoa hồng / Toner: 化粧水 (Keshousui)
Tinh chất / Serum: 美容液 (Biyoueki)
Sữa dưỡng: 乳液 (Nyueki)
Kem dưỡng ẩm: 保湿クリーム (Hoshitsu Kuriimu)
Kem chống nắng: 日焼け止め (Hiyakedome)

PHẦN 2: TRANG ĐIỂM – メイクアップ

Kem lót: 化粧下地 (Keshou shitaji)
Kem nền: ファンデーション (Fandeeshon)
Kem che khuyết điểm: コンシーラー (Konshiiraa)
Phấn mắt: アイシャドウ (Aishadou)
Má hồng: チーク (Chiiku)
Son môi: 口紅 / リップ (Kuchibeni / Rippu)
Chuốt mi: マスカラ (Masukara)

Món đồ làm đẹp nào các nàng không thể thiếu khi ra đường? Cùng bình luận bằng tiếng Nhật bên dưới cho mình biết với nha. Đừng quên chia sẻ và lưu lại bài viết này để dùng khi đi lượn lờ mua sắm nhé

皆さんが出かける時に欠かせないコスメは何ですか?ぜひ日本語でコメントして教えてくださいね!お買い物の時に使えるように、この投稿を保存してシェアするのをお忘れなく

#TuVungTiengNhat #MyPhamNhatBan #NhatNgu #HocTiengNhat #Skincare #Makeup #Cosmetics #Nihongo #BeautyTips

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *