Cách dùng “Te oku” (chuẩn bị sẵn)
Bí kíp tiếng Nhật thực chiến: Làm sao để nói “Chuẩn bị sẵn” cho tự nhiên?
日本語の実践テクニック:「準備しておく」ってどう自然に言う?
Chào mọi người! Hôm nay chúng ta cùng rinh ngay một ngữ pháp siêu phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Nhật: Vておく (Te oku).
皆さん、こんにちは!今日は日本での日常生活で超よく使われる文法「〜ておく」をマスターしましょう。
Cấu trúc này dùng khi bạn muốn nói mình đã làm sẵn, chuẩn bị trước một việc gì đó cho tương lai, hoặc cứ để nguyên tình trạng nào đó. Cùng xem thử vài ví dụ thực tế để áp dụng ngay nhé!
この文法は、将来のために前もって何かを準備したり、そのままの状態にしておいたりする時に使います。すぐに使える実際の例文を見てみましょう!
Ví dụ 1: Chuẩn bị cho kỳ thi
Vì ngày mai có bài kiểm tra nên tối nay tôi sẽ học bài sẵn.
例文1:テストの準備
明日テストがあるので、今夜は勉強しておきます。
Ví dụ 2: Chuẩn bị đón khách
Khách sắp đến rồi nên tôi đã mua sẵn bia để trong tủ lạnh.
例文2:来客の準備
もうすぐお客さんが来るので、ビールを買って冷蔵庫に入れておきました。
Ví dụ 3: Lên kế hoạch đi chơi
Hãy đặt trước khách sạn cho chuyến du lịch tuần sau đi.
例文3:遊びの計画
来週の旅行のために、ホテルを予約しておいてください。
Mẹo nhỏ giao tiếp
Trong văn nói hàng ngày, bạn bè nói chuyện với nhau, người Nhật thường nói tắt “te oku” thành “toku”.
Ví dụ: Yoyaku shite oku biến thành Yoyaku shitoku (Đặt trước).
Katte oku biến thành Kattoku (Mua sẵn).
Áp dụng ngay để nghe tự nhiên như người bản xứ luôn nha!
会話の豆知識
日常会話や友達同士の会話では、日本人はよく「〜ておく」を「〜とく」に省略して話します。
例:予約しておく ➡️ 予約しとく
買っておく ➡️ 買っとく
これを使えば、ネイティブみたいに自然に聞こえますよ!
Vậy là từ nay hết bối rối khi muốn diễn đạt ý “chuẩn bị trước” rồi đúng không nào?
これで「前もって準備する」と言いたい時にもう迷うことはありませんね!
Câu hỏi hôm nay dành cho bạn: Bạn đã chuẩn bị sẵn gì cho ngày mai chưa? Hãy thử đặt một câu tiếng Nhật với “te oku” dưới phần bình luận để chúng mình cùng sửa cho nhé!
今日の質問です:明日のために何か準備しておいたことはありますか?コメント欄で「〜ておく」を使って文を作ってみてくださいね。みんなでチェックしましょう!