Những từ vựng về chủ đề gia vị

Nấu ăn mà thiếu gia vị thì món ăn sao mà trọn vị được đúng không cả nhà ơi? Hôm nay cùng mình khám phá ngay bộ từ vựng tiếng Nhật cực kỳ cần thiết về các loại gia vị trong nhà bếp nhé. Bỏ túi ngay để tự tin đi siêu thị Nhật nào!

料理に調味料は欠かせないですよね! 今日は、スーパーでの買い物にも役立つ、基本的な調味料の語彙を一緒に覚えましょう!

Muối – 塩 (Shio)
Đường – 砂糖 (Satou)
Nước tương (Xì dầu) – 醤油 (Shouyu)
Nước mắm – ヌックマム / 魚醤 (Gyoshou)
Giấm – 酢 (Su)
️ Tiêu – 胡椒 (Koshou)
️ Ớt – 唐辛子 (Tougarashi)
Tỏi – にんにく (Ninniku)
Hành tây – 玉ねぎ (Tamanegi)
Dầu ăn – 油 (Abura) / サラダ油 (Sarada-abura)
Bột ngọt (Mì chính) – 旨味調味料 (Umami choumiryou)

Gia vị chân ái của bạn là gì? Với mình thì chắc chắn là nước mắm rồi đó! Comment chia sẻ cùng mình và đừng quên lưu lại bài viết này để học dần nha. ❤️

皆さんにとって「これがないと生きていけない!」という調味料は何ですか?私はやっぱりヌックマムです!ぜひコメントで教えてくださいね。この投稿を保存して、少しずつ覚えましょう! ❤️

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *