Cách dùng “Saseru” (thể bị động)

Chào mọi người! Học tiếng Nhật mà cứ hay nhầm lẫn các thể động từ thì giơ tay nào ‍♀️ ‍♂️ Hôm nay chúng ta cùng xử đẹp cách dùng Saseru (thể sai khiến, nhiều bạn rất hay nhầm với thể bị động đó nha)

Thể Saseru dùng khi bạn muốn BẮT ai đó làm gì, hoặc CHO PHÉP ai đó làm gì. Ngữ pháp này xuất hiện cực nhiều trong đời sống và công việc luôn!

Cách chia siêu dễ nhớ:
Nhóm 1: Chuyển đuôi u sang a rồi cộng thêm seru (Ví dụ: Kaku chuyển thành Kakaseru)
Nhóm 2: Bỏ ru rồi cộng thêm saseru (Ví dụ: Taberu chuyển thành Tabesaseru)
Nhóm 3: Suru chuyển thành Saseru, Kuru chuyển thành Kosaseru

Saseru có 2 ý nghĩa chính:

Ý nghĩa 1: Bắt ép (Thường là người trên bắt người dưới)
Ví dụ: Mẹ bắt tôi ăn rau.
Haha wa watashi ni yasai o tabesasemashita.

Ý nghĩa 2: Cho phép (Cho ai đó làm điều họ muốn)
Ví dụ: Bố cho phép tôi đi chơi với bạn.
Chichi wa watashi o tomodachi to asobasasemashita.

Mẹo nhỏ cho các bạn: Tùy vào ngữ cảnh, cách nói và nét mặt mà câu đó sẽ mang nghĩa bắt ép hay cho phép nhé!

Các bạn hãy thử đặt một câu với Saseru dưới phần bình luận để mình check nha

皆さん、こんにちは!日本語の動詞の活用でよく混乱してしまう人は手を挙げてください ‍♀️ ‍♂️ 今日は「させる」(使役形、受身形と間違える人が多いので要注意です)の使い方をマスターしましょう!

「させる」は、誰かに何かを「強制する」、または「許可する」時に使います。日常会話や仕事で本当によく使われますよ!

作り方はとても簡単です:
1グループ:u段をa段に変えて、せるを付ける(例:書く -> 書かせる)
2グループ:るを取って、させるを付ける(例:食べる -> 食べさせる)
3グループ:する -> させる、来る -> こさせる

「させる」には主に2つの意味があります:

意味その1:強制(上の人が下の人に無理やりやらせる)
例:母は私に野菜を食べさせました。

意味その2:許可(誰かがやりたいことをやらせてあげる)
例:父は私を友達と遊ばせました。

プチアドバイス:文脈、話し方、表情によって「強制」か「許可」かが変わるので注意してくださいね!

皆さんもコメント欄で「させる」を使った文を一つ作ってみてください!チェックしますよ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *