Những từ vựng về chủ đề đồ uống

Bạn thuộc team nghiện cà phê mỗi sáng hay mê trà sữa mỗi chiều? ☕
Hôm nay hãy cùng mình nạp thêm năng lượng với bộ từ vựng siêu xịn về các loại đồ uống nhé. Lưu lại ngay để tự tin gọi món khi đi quán cà phê hay nhà hàng nha!

毎朝のコーヒー派ですか?それとも午後のタピオカミルクティー派ですか? ☕
今日は飲み物に関する便利な単語集をご紹介します。カフェやレストランで注文するときのために、ぜひ保存してくださいね!

Nước lọc / 水 (Mizu)
Cà phê / コーヒー (Kōhī) ☕
Cà phê đen / ブラックコーヒー (Burakku kōhī)
Cà phê sữa / ミルクコーヒー (Miruku kōhī)
Trà / お茶 (Ocha)
Trà đen / 紅茶 (Kōcha)
Trà sữa / タピオカミルクティー (Tapioka mirukutī)
Nước ép trái cây / フルーツジュース (Furūtsujūsu)
Sinh tố / スムージー (Sumūjī)
Sữa tươi / 牛乳 (Gyūnyū)
Nước ngọt có ga / 炭酸飲料 (Tansan inryō)
Bia / ビール (Bīru)
Rượu vang / ワイン (Wain)

Đồ uống chân ái của bạn là gì? Hãy bình luận bằng tiếng Nhật cho mình biết với nhé!
あなたのお気に入りの飲み物は何ですか?ぜひ日本語でコメントして教えてください!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *