Cách nói “Lâu rồi không gặp”
Tự nhiên gặp lại đứa bạn cũ ngoài đường, ngoài câu “Lâu rồi không gặp” thì mình nói gì cho ngầu nhỉ?
久しぶりに友達にばったり会った時、「久しぶり」以外に何と言えばいいでしょうか? ✨
Hôm nay cùng mình bỏ túi ngay những cách chào hỏi khi lâu ngày gặp lại bằng cả tiếng Việt và tiếng Nhật nha. Đảm bảo dùng xong ai cũng khen tinh tế luôn!
今日は、ベトナム語と日本語で「久しぶり」を伝える色々な表現をシェアします!ぜひ覚えて使ってみてくださいね!
1. Dành cho hội bạn thân (Thoải mái, tự nhiên)
親しい友達に(カジュアル)
– Tiếng Việt: Dạo này sao rồi mài? / Lặn mất tăm luôn nha! / Trông vẫn phong độ ha!
– Tiếng Nhật: ひさびさ!(Hisabisa!) / 最近どう?(Saikin dou?) / 元気してた?(Genki shiteta?)
2. Dành cho đồng nghiệp, người lớn tuổi (Lịch sự, trang trọng)
同僚や目上の人に(丁寧・フォーマル)
– Tiếng Việt: Lâu quá không gặp anh chị ạ. / Anh chị dạo này công việc vẫn tốt chứ ạ?
– Tiếng Nhật: お久しぶりです。(Ohisashiburi desu.) / ご無沙汰しております。(Gobusata shite orimasu. – Rất trang trọng)
3. Thêm chút cảm xúc cho câu chào thêm ấm áp
感情を込めた温かい挨拶
– Tiếng Việt: Nhớ mọi người quá chừng! / Ôi, dạo này nhìn khác thế, suýt không nhận ra luôn!
– Tiếng Nhật: 会いたかったよ!(Aitakatta yo!) / 全然変わってないね!(Zenzen kawattenai ne!)
Bạn hay dùng câu nào nhất khi gặp lại người quen? Comment xuống dưới cho mình biết với nhé!
皆さんは久しぶりに会った人にどの言葉をよく使いますか?コメントで教えてくださいね!