Những từ vựng về chủ đề nghề nghiệp
HÔM NAY BẠN ĐI LÀM CÓ VUI KHÔNG? ✨
今日のお仕事は楽しかったですか? ✨
Chủ đề công việc luôn là câu hỏi cửa miệng khi chúng ta làm quen với một người bạn mới đúng không nào? Dù bạn đang đi học, đi làm hay đang tìm kiếm một cơ hội mới, việc bỏ túi ngay những từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp dưới đây chắc chắn sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp hơn rất nhiều đấy!
新しい友達を作るとき、仕事の話は一番よく出る話題ですよね!学生の方も、働いている方も、新しいチャンスを探している方も、以下の職業に関する日本語の語彙を覚えておけば、もっと自信を持ってコミュニケーションできるようになること間違いなしです!
Nhân viên văn phòng: 会社員 (Kaishain)
Bác sĩ: 医者 (Isha)
Giáo viên: 教師 (Kyoushi)
Kỹ sư: エンジニア (Enjinia)
Sinh viên: 学生 (Gakusei)
Nội trợ: 主婦 (Shufu)
Kinh doanh tự do / Làm chủ: 自営業 (Jieigyou)
Nhà thiết kế: デザイナー (Dezainaa)
Cảnh sát: 警察官 (Keisatsukan)
✈️ Tiếp viên hàng không: 客室乗務員 (Kyakushitsujoumuin)
Còn bạn thì sao? Hiện tại bạn đang làm công việc gì hoặc ước mơ sau này sẽ làm nghề gì? Hãy dùng từ vựng tiếng Nhật để chia sẻ dưới phần bình luận cho mình biết với nhé!
皆さんはどうですか?今、どんなお仕事をしていますか?または将来の夢は何ですか?ぜひ日本語の単語を使ってコメント欄で教えてくださいね!
#hoctiengnhat #tuvungtiengnhat #nghenghiep #nihongo #japanesevocabulary