Những từ vựng về chủ đề ăn uống
Chào các tâm hồn ăn uống! Hôm nay chúng ta cùng nạp thêm chút từ vựng siêu dễ thương về chủ đề mà ai cũng mê, đó là ĂN UỐNG. Lưu ngay lại để tự tin giao tiếp trên bàn ăn nhé!
食いしん坊の皆さん、こんにちは! 今日はみんなが大好きなテーマ「食事」に関する超かわいい語彙を増やしましょう。食事中の会話で自信を持って使えるように、今すぐ保存してくださいね!
️ Ăn: 食べる (Taberu)
Uống: 飲む (Nomu)
Ngon tuyệt cú mèo: 美味しい (Oishii)
Đói meo râu rồi: お腹が空いた (Onaka ga suita)
No căng bụng: お腹がいっぱい (Onaka ga ippai)
Thực đơn: メニュー (Menyuu)
Mời mọi người ăn (trước bữa ăn): いただきます (Itadakimasu)
Cảm ơn vì bữa ăn ngon (sau bữa ăn): ごちそうさまでした (Gochisousama deshita)
Từ vựng nào diễn tả đúng nhất tình trạng của bạn lúc này? Đói hay no? Bình luận cho mình biết với nha!
今のあなたの状態を一番よく表している言葉はどれですか?お腹が空いた?それともお腹がいっぱい?コメントで教えてくださいね!