Những từ vựng về chủ đề quán cà phê

Chào buổi sáng cả nhà! Hôm nay mọi người đã nạp năng lượng bằng một ly cà phê chưa? ☕️
Nếu có dịp ghé quán cà phê ở Nhật Bản, đừng quên bỏ túi ngay những từ vựng siêu phổ biến này để gọi đồ uống thật tự tin nhé!

Quán cà phê: カフェ (Kafe) hoặc 喫茶店 (Kissaten)
Cà phê đen: ブラックコーヒー (Burakku koohii)
Cà phê sữa: カフェオレ (Kafe ore)
Ống hút: ストロー (Sutoroo)
Mang về: テイクアウト (Teikuauto) hoặc お持ち帰り (Omochikaeri)
Hóa đơn: レシート (Reshiito)

Từ giờ đi cà phê ở Nhật không còn bỡ ngỡ nữa rồi nha! Bạn thích uống loại cà phê nào nhất? Bình luận cho mình biết với nhé!

☕️ ☕️ ☕️

皆さん、おはようございます!今日はもうコーヒーを飲んでエネルギーをチャージしましたか? ☕️
ベトナムのカフェに行く機会があれば、スムーズに注文できるように、この超便利なベトナム語の単語リストをぜひ覚えてくださいね!

カフェ・喫茶店: Quán cà phê
ブラックコーヒー: Cà phê đen
ミルクコーヒー(カフェオレ): Cà phê sữa
ストロー: Ống hút
テイクアウト(お持ち帰り): Mang về
レシート: Hóa đơn

これでベトナムのカフェに行っても安心ですね!皆さんはどんなコーヒーが一番好きですか?コメントで教えてくださいね!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *