Những từ vựng về chủ đề cửa hàng điện máy

Chào mọi người! Có ai đang rục rịch sắm sửa đồ điện máy cho căn phòng mới hay định sắm thêm đồ dùng trong nhà không nhỉ? ✨
皆さん、こんにちは!新生活に向けて家電を揃えたり、家の電化製品を買い替えたりしようと考えている方はいませんか? ✨

Đi lượn lờ các siêu thị điện máy ở Nhật mà không biết mấy từ này thì hơi phí đó nha. Hôm nay cùng mình bỏ túi ngay bộ từ vựng siêu thực tế về chủ đề CỬA HÀNG ĐIỆN MÁY để tự tin chốt đơn nhé!
日本の家電量販店で買い物するなら、これらの単語を知っておくとすごく便利ですよ!今日は、自信を持って買い物に行けるように「家電量販店」に関する超実践的な単語リストをシェアします!

家電量販店 (Kaden ryouhanten): Cửa hàng điện máy / Siêu thị điện máy
冷蔵庫 (Reizouko): Tủ lạnh
洗濯機 (Sentakuki): Máy giặt
エアコン (Eakon): Điều hòa
電子レンジ (Denshi renji): Lò vi sóng
炊飯器 (Suihanki): Nồi cơm điện
掃除機 (Soujiki): Máy hút bụi
空気清浄機 (Kuuki seijouki): Máy lọc không khí
テレビ (Terebi): Tivi
保証書 (Hoshousho): Phiếu bảo hành
割引 (Waribiki): Giảm giá
配達 (Haitatsu): Giao hàng

Mọi người đang muốn rinh món đồ nào về nhà nhất? Hay có siêu thị điện máy ruột nào hay đi không? Comment chia sẻ với mình nha!
今、一番買いたい家電は何ですか?よく行くお気に入りの家電量販店はありますか?ぜひコメントで教えてくださいね!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *