Những từ vựng về chủ đề bảo tàng
Cuối tuần này các bạn có dự định gì chưa? ️ Nếu bạn thuộc team thích sự yên tĩnh, yêu nghệ thuật và văn hóa thì đi lượn lờ bảo tàng là một ý tưởng tuyệt vời đấy!
Hôm nay hãy cùng mình nạp thêm một chút từ vựng tiếng Nhật cực xịn xò về chủ đề Bảo tàng để chuẩn bị cho chuyến đi khám phá sắp tới nha ✨
今週末の予定はもう決まりましたか? ️ 静かな場所やアート、文化が好きな方には、美術館や博物館巡りが絶対おすすめです!
今日は、次のお出かけに備えて「博物館・美術館」に関する日本語の語彙を一緒に覚えましょう ✨
️ 博物館 (Hakubutsukan): Bảo tàng
️ 美術館 (Bijutsukan): Bảo tàng mỹ thuật
️ 展覧会 (Tenrankai): Buổi triển lãm
入場券 (Nyuujouken): Vé vào cửa
展示品 (Tenjihin): Vật trưng bày, hiện vật
傑作 (Kessaku): Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc
音声ガイド (Onsei gaido): Thiết bị thuyết minh, hướng dẫn bằng âm thanh
️ お土産屋 (Omiyageya): Cửa hàng lưu niệm
撮影禁止 (Satsuei kinshi): Cấm chụp ảnh
静かにする (Shizuka ni suru): Giữ im lặng
Bạn thích đi bảo tàng nào nhất? Hãy chia sẻ cho mình biết dưới phần bình luận nhé! Chúc mọi người một ngày cuối tuần thật chill
皆さんはどこの博物館や美術館が一番好きですか?ぜひコメント欄で教えてくださいね!それでは、リラックスした素敵な週末をお過ごしください