Những từ vựng về chủ đề sở thú
Cuối tuần rảnh rỗi mọi người thường thích đi đâu chơi nè? Nếu bạn đang lên kế hoạch đi dạo quanh sở thú để hít thở không khí và ngắm nhìn những chú động vật siêu cưng, thì đừng quên bỏ túi ngay bộ từ vựng song ngữ cực dễ nhớ này nha!
今週末、皆さんはどこへ遊びに行くのが好きですか?もし動物園に行って、新鮮な空気を吸いながら可愛い動物たちを見る計画を立てているなら、この覚えやすいバイリンガル単語帳をぜひ忘れずにチェックしてくださいね!
Cùng học từ vựng thôi nào / 一緒に単語を勉強しましょう ✨
️ Sở thú: 動物園 (Doubutsuen)
Sư tử: ライオン (Raion)
Con hổ: トラ (Tora)
Con voi: ゾウ (Zou)
Hươu cao cổ: キリン (Kirin)
Con khỉ: サル (Saru)
Gấu trúc: パンダ (Panda)
Chim cánh cụt: ペンギン (Pengin)
Cá sấu: ワニ (Wani)
Ngựa vằn: シマウマ (Shimauma)
Hà mã: カバ (Kaba)
Mọi người thích nhất là con vật nào trong danh sách trên nhỉ? Hãy bình luận tên con vật đó bằng tiếng Nhật cho mình biết với nha!
上のリストの中でどの動物が一番好きですか?その動物の名前を日本語でコメントして教えてくださいね!