Cách dùng “V-tari V-tari” (làm lúc thì… lúc thì…)
Cuối tuần của bạn thường diễn ra như thế nào nhỉ? Lúc thì xem phim, lúc thì dọn dẹp nhà cửa đúng không? ️
皆さんの週末はいつもどんな感じですか?映画を見たり、部屋を掃除したりしますよね?
Hôm nay cùng mình chinh phục một cấu trúc ngữ pháp siêu phổ biến và thực tế trong giao tiếp tiếng Nhật: V-tari V-tari nha
今日は、日本語で超よく使われる便利な文法「Vたり、Vたり」を一緒にマスターしましょう!
Ý NGHĨA / 意味
Dùng để liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số rất nhiều việc bạn làm, hoặc diễn tả các trạng thái xảy ra luân phiên nhau kiểu lúc thì làm cái này, lúc thì làm cái kia.
いくつかある行動の中から代表的なものを挙げたり、状態が交互に起こることを表したりする時に使います。
CÁCH CHIA / 接続
Động từ chia về thể TA + ri, Động từ chia về thể TA + ri + shimasu
動詞のタ形+り、動詞のタ形+り+します
VÍ DỤ THỰC TẾ / 例文
Ngày nghỉ tôi lúc thì đọc sách, lúc thì đi mua sắm.
休みの日は本を読んだり、買い物をしたりします。 ️
Dạo này thời tiết thất thường, lúc thì mưa lúc thì tạnh.
最近は天気が不安定で、雨が降ったり止んだりしています。 ️ ️
Hôm qua tôi lúc thì uống bia, lúc thì hát karaoke cùng bạn bè.
昨日は友達とビールを飲んだり、カラオケを歌ったりしました。
THỰC HÀNH CHÚT NHÉ / 質問
Còn bạn, ngày mai bạn dự định làm gì? Hãy thử áp dụng ngay ngữ pháp V-tari V-tari để viết một câu tiếng Nhật dưới phần bình luận nhé, mình sẽ sửa lỗi cho từng bạn nha!
皆さんは、明日は何をしますか?「Vたり、Vたり」の文法を使って、コメント欄に日本語で書いてみてくださいね!✍️✨