Những từ vựng về chủ đề tiệm giặt là

Trời mưa ẩm ướt hay mùa đông lạnh giá thì tiệm giặt xu chính là chân ái! ️❄️ Nhưng đứng trước dàn máy toàn tiếng Nhật, bạn đã tự tin biết cách bấm chưa?

Hôm nay cùng mình bỏ túi ngay trọn bộ từ vựng chuẩn không cần chỉnh khi đi tiệm giặt là ở Nhật nhé! Lưu lại ngay kẻo lỡ nha mọi người ơi! ✨

雨の日や寒い冬には、コインランドリーが本当に便利ですよね! ️❄️ でも、日本語ばかりの機械の前で、自信を持ってボタンを押せますか?

今日は、日本のコインランドリーで使える実用的な単語リストを一緒に覚えましょう!必要な時にすぐ見られるように、ぜひ保存してくださいね! ✨

Từ vựng cần nhớ / 覚えておくべき単語

コインランドリー (Koin randori): Tiệm giặt xu, tiệm giặt tự động
洗濯 (Sentaku): Giặt
乾燥 (Kansou): Sấy khô
洗濯乾燥 (Sentaku kansou): Giặt và sấy kết hợp
洗剤 (Senzai): Nước giặt, bột giặt
柔軟剤 (Juunanzai): Nước xả vải
両替 (Ryougae): Đổi tiền lẻ
標準 (Hyoujun): Chế độ giặt tiêu chuẩn
少量 (Shouryou): Giặt số lượng ít
ドラム洗浄 (Doramu senjou): Tự vệ sinh lồng giặt trước khi dùng
一時停止 (Ichiji teishi): Tạm dừng
▶️ 運転 / スタート (Unten / Sutaato): Bắt đầu chạy máy

Một lưu ý nhỏ là đa số các máy giặt hiện nay đều tự động bơm nước giặt và nước xả, nên các bạn nhớ nhìn kỹ xem trên máy có ghi 洗剤・柔軟剤は不要 (Không cần cho nước giặt, nước xả) không nhé!

最近の洗濯機は洗剤と柔軟剤が自動で投入されることが多いので、機械に「洗剤・柔軟剤は不要」と書いてあるかどうか、よく確認してくださいね!

Có từ vựng nào làm bạn bối rối khi đi giặt đồ ở Nhật không? Comment kể mình nghe kỷ niệm đi giặt là của bạn nhé!

日本で洗濯をする時、分からなくて困った単語はありますか?コインランドリーでのエピソードがあれば、ぜひコメント欄で教えてください!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *