Giải mã chữ Kanji “Không” (bầu trời/trống rỗng)
Bầu trời và sự trống rỗng có điểm gì chung? Hôm nay hãy cùng mình giải mã một chữ Kanji cực kỳ thú vị và mang đậm chất triết lý, đó chính là chữ Không 空 nha! ☁️✨
Chữ Không 空 được tạo nên từ 2 phần rất tượng hình:
Phần trên là bộ Huyệt nghĩa là cái hang hay lỗ hổng.
Phần dưới là chữ Công biểu thị cho khoảng không hay sự kết nối.
Bạn hãy thử tưởng tượng nhé, khi chúng ta đứng trong một cái hang tối và ngước nhìn lên trên, xuyên qua lỗ hổng đó là một khoảng không gian tràn ngập ánh sáng. Khoảng không bao la đó chính là bầu trời Sora! ️
Nhưng điều thú vị chưa dừng lại ở đó! Chữ Không 空 còn mang ý nghĩa là sự trống rỗng Kara hay trống vắng Aku.
Tại sao bầu trời bao la lại đi liền với sự trống rỗng?
Trong triết lý phương Đông, trống rỗng không có nghĩa là sự thiếu thốn hay không có gì. Ngược lại, chính vì trống rỗng nên nó mới có không gian để chứa đựng vạn vật, rộng lớn và tự do như chính bầu trời vậy. Một ý nghĩa thật đẹp và sâu sắc phải không mọi người? ❤️
Một số từ vựng siêu quen thuộc với chữ Không 空:
☁️ 空 Sora: Bầu trời
️ 空気 Kuuki: Không khí
空っぽ Karappo: Trống rỗng
Bạn thích ý nghĩa nào của chữ này nhất? Bầu trời bao la hay sự trống rỗng tĩnh lặng? Hãy để lại bình luận cho mình biết với nhé!
空と空っぽ、この2つにどんな共通点があるでしょうか? 今日はとても面白くて奥深い漢字「空」を一緒に解読してみましょう!☁️✨
「空」という漢字は2つの部分から成り立っています。
上の「穴」は洞穴や空間を意味します。
下の「工」は空間や繋がりを意味します。
暗い洞窟の中に立って上を見上げると、穴の向こうに広大な光の空間が見えるのを想像してみてください。その広大な空間こそが「空(そら)」なのです! ️
しかし、面白いのはここからです。「空」はそらという意味だけでなく、「空っぽ(から)」や「空く(あく)」という意味も持っています。
なぜ広大な空が、空っぽであることと結びつくのでしょうか?
東洋哲学では、空っぽとは何もないことではありません。逆に、空っぽだからこそ万物を包み込む余裕があり、空のように広く自由になれると考えられています。とても美しい意味ですよね?❤️
「空」を使ったよく見る単語:
☁️ 空 そら
️ 空気 くうき
空っぽ からっぽ
皆さんはこの漢字のどの意味が一番好きですか?広大な空ですか、それとも静かな空っぽですか?ぜひコメントで教えてくださいね!