Những từ vựng về chủ đề tiệm làm tóc

Đi làm tóc ở Nhật mà sợ không biết diễn đạt sao cho chuẩn? ‍♀️
日本の美容室に行くとき、どうやって伝えたらいいか分からなくて不安ですか? ‍♀️

Đừng lo, lưu ngay bộ từ vựng siêu thực tế này để tự tin ra tiệm lột xác nha các bạn ơi! ✨
心配しないで!この超実践的な単語帳を保存して、自信を持って美容室でイメチェンしましょう! ✨

✂️ DỊCH VỤ CƠ BẢN / 基本的なメニュー ✂️

Tiệm làm tóc: 美容室 (Biyoushitsu)
Cắt tóc: カット (Katto)
Nhuộm tóc: カラー (Karaa)
Uốn tóc: パーマ (Paama)
Gội đầu: シャンプー (Shanpuu)
Phục hồi tóc: トリートメント (Toriitomento)

‍♀️ CÁC PHẦN CỦA TÓC / 髪のパーツ ‍♀️

Tóc mái: 前髪 (Maegami)
Ngọn tóc: 毛先 (Kesaki)
Chân tóc: 根元 (Nemoto)

MẪU CÂU GIAO TIẾP THẦN THÁNH / 神フレーズ

Xin hãy tỉa mỏng tóc cho tôi.
髪をすいてください (Kami o suite kudasai)

Xin hãy cắt đều ngọn tóc một chút thôi.
毛先を少し揃えるくらいでお願いします (Kesaki o sukoshi soroeru kurai de onegaishimasu)

Xin hãy làm giống hình này giúp tôi.
この写真みたいにしてください (Kono shashin mitai ni shite kudasai)

Lần tới đi làm tóc nhớ mở bài này ra ôn lại, hoặc đưa luôn cho thợ xem nếu bí từ nha! Chúc các bạn có một mái tóc thật ưng ý!
次回美容室に行くとき、言葉に迷ったらこの記事を開くか、そのまま美容師さんに見せてくださいね!お気に入りの髪型になりますように!

Thả tim và chia sẻ ngay nếu bạn thấy bài viết này hữu ích nhé! ❤️
役に立ったと思ったら、ぜひいいねとシェアをお願いします! ❤️

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *