Cách dùng “V-kata” (cách làm gì đó)
BẠN ĐÃ BIẾT CÁCH DIỄN ĐẠT “CÁCH LÀM GÌ ĐÓ” BẰNG TIẾNG NHẬT CHƯA?
Hôm nay chúng ta cùng học một mẫu câu cực kỳ hữu ích và xuất hiện liên tục trong giao tiếp hàng ngày nhé! Đó chính là V-kata (Cách làm…)
Khi bạn đi ăn nhà hàng và không rõ cách ăn món mới? Hay vừa mua một món đồ điện tử mà không biết cách dùng? Dùng ngay cấu trúc này nha!
Công thức siêu dễ:
Động từ (thể MASU) bỏ MASU + KATA (方)
Cùng xem các ví dụ thực tế nhé:
Ăn (Tabemasu) chuyển thành Tabekata (Cách ăn)
Làm, chế biến (Tsukurimasu) chuyển thành Tsukurikata (Cách làm)
Đọc (Yomimasu) chuyển thành Yomikata (Cách đọc)
Sử dụng (Tsukaimasu) chuyển thành Tsukaikata (Cách sử dụng)
Đặc biệt chú ý, nếu muốn ghép với Danh từ, chúng mình nhớ dùng thêm trợ từ NO nhé:
Cách ăn Sushi -> Sushi no tabekata
Cách đọc chữ Kanji này -> Kono kanji no yomikata
Cách dùng điện thoại -> Sumaho no tsukaikata
Quá dễ đúng không nào? Các bạn hãy thử áp dụng và dịch cụm “Cách học tiếng Nhật” xuống phần bình luận cho mình kiểm tra nha!
日本語で「~のやり方」をどう表現するか知っていますか?
今日は、日常会話でめちゃくちゃよく使う、超便利な文型を学びましょう!それは「V-kata(~のやり方)」です
レストランでこの料理の食べ方がわからない時や、新しい家電を買ったけど使い方がわからない時!この文型がすぐに役立ちますよ!
ルールは超簡単:
動詞の「ます」をとる + 方(かた)
実際の例文を見てみましょう:
食べます -> 食べ方
作ります -> 作り方
読みます -> 読み方
使います -> 使い方
特に注意したいのは、名詞と一緒に使う時です。助詞の「の」を忘れずに使ってくださいね:
寿司の食べ方
この漢字の読み方
スマホの使い方
とても簡単ですよね?皆さんも「Cách học tiếng Nhật」を日本語に翻訳して、コメント欄に書いてみてくださいね!