Những từ vựng về chủ đề ngân hàng
Đi ngân hàng ở Nhật không còn là nỗi ám ảnh ✨
Có bao giờ bạn bước vào ngân hàng mà toát mồ hôi hột vì nhân viên nói toàn từ chuyên ngành chưa? Đừng lo lắng nha, hôm nay mình đã tổng hợp sẵn một bộ từ vựng ngân hàng siêu thực tế để bạn tự tin giao dịch đây. Lưu lại ngay kẻo trôi bài nhé!
Tài khoản ngân hàng: 銀行口座 (Ginkou kouza)
Rút tiền: 引き出し (Hikidashi)
Gửi tiền vào tài khoản: 預け入れ (Azukeire)
Chuyển khoản: 振り込み (Furikomi)
Cập nhật sổ ngân hàng: 通帳記入 (Tsuuchou kinyuu)
Phí giao dịch: 手数料 (Tesuuryou)
Số dư tài khoản: 残高 (Zandaka)
Thẻ ATM: キャッシュカード (Kyasshu kaado)
Mật khẩu: 暗証番号 (Anshou bangou)
Bạn còn hay gặp khó khăn với từ vựng nào khi đi ngân hàng nữa không? Comment xuống dưới cho mình biết với nhé, mình sẽ giải đáp ngay. Chúc các bạn một ngày tràn đầy năng lượng!
日本の銀行もこれでもう怖くない ✨
銀行に入って、スタッフの専門用語に冷や汗をかいたことはありませんか?心配無用です!今日は、スムーズに手続きができるように、超実践的な銀行用語をまとめました。忘れないように保存してくださいね!
銀行口座: Tài khoản ngân hàng
引き出し (Hikidashi): Rút tiền
預け入れ (Azukeire): Gửi tiền vào tài khoản
振り込み (Furikomi): Chuyển khoản
通帳記入 (Tsuuchou kinyuu): Cập nhật sổ ngân hàng
手数料 (Tesuuryou): Phí giao dịch
残高 (Zandaka): Số dư tài khoản
キャッシュカード (Kyasshu kaado): Thẻ ATM
暗証番号 (Anshou bangou): Mật khẩu
銀行に行く時、他にも分からない言葉はありますか?下のコメント欄で教えてくださいね。すぐに答えますよ!皆さん、エネルギーに満ちた良い一日を!