Cách dùng “You ni naru” (trở nên như thế nào)
Bạn từng ghét ăn sầu riêng nhưng giờ lại ghiền? Hay ngày xưa bập bẹ mãi mới được vài chữ tiếng Nhật mà giờ đã chém gió ầm ầm?
昔はドリアンが嫌いだったのに、今はハマっている?それとも、昔は少ししか日本語が話せなかったのに、今はペラペラになった?
Để diễn tả sự thay đổi tuyệt vời này từ trạng thái KHÔNG THỂ hoặc KHÔNG LÀM sang CÓ THỂ hoặc HAY LÀM, trong tiếng Nhật chúng ta dùng ngay mẫu câu You ni naru nhé mọi người! ✨
できない・しない状態から、できる・する状態への素晴らしい変化を表す時、日本語では「〜ようになる」を使いますよ! ✨
Cấu trúc siêu dễ nhớ đây ạ
覚えやすい文型はこちら
Động từ (Thể từ điển / Thể khả năng / Thể Nai) + you ni naru
動詞(辞書形・可能形・ない形)+ようになる
Cùng xem qua vài ví dụ thực tế nha
実際の例文を見てみましょう
Ví dụ 1: Thay đổi về khả năng ️
Vì luyện tập mỗi ngày nên tôi đã có thể nói được tiếng Nhật.
毎日練習したので、日本語が話せるようになりました。
Mainichi renshuu shita node, nihongo ga hanaseru you ni narimashita.
Ví dụ 2: Thay đổi về thói quen
Dạo này tôi đã bắt đầu ăn nhiều rau hơn.
最近、野菜をたくさん食べるようになりました。
Saikin, yasai o takusan taberu you ni narimashita.
Ví dụ 3: Phủ định – Không làm nữa
Vì lý do sức khỏe nên tôi đã không còn thức khuya nữa.
健康のために、夜更かししないようになりました。
Kenkou no tame ni, yofukashi shinai you ni narimashita.
Còn bạn thì sao? Gần đây bạn đã thay đổi như thế nào rồi? Viết ngay một câu tiếng Nhật dùng You ni naru khoe với mình dưới phần bình luận nhé! Mình sẽ sửa lỗi cho từng bạn nha
皆さんはどうですか?最近どんな風に「なりました」か?「〜ようになる」を使って、コメント欄で教えてくださいね!一つずつ添削しますよ