Những từ vựng về chủ đề tiền tệ

Lại đến cuối tháng rồi, ví của bạn đang mỉm cười hay đang khóc vậy?
また月末が来ましたね。皆さんのお財布は笑っていますか、それとも泣いていますか?

Tiền bạc là chủ đề lúc nào cũng nóng hổi đúng không cả nhà? Hôm nay chúng ta cùng bỏ túi ngay những từ vựng siêu thực tế về chủ đề tiền tệ để giao tiếp mượt mà hơn nhé.
お金の話はいつも盛り上がりますよね?今日は、もっと自然に会話ができるように、超実用的なお金に関する単語を一緒に覚えましょう。

Tiền mặt: 現金 (Genkin)

Tiền lẻ: 小銭 (Kozeni)

Tiền giấy: お札 (Osatsu)

Tiền lương: 給料 (Kyuuryou)

Tiền tiết kiệm: 貯金 (Chokin)

Đầu tư: 投資 (Toushi)

Vay mượn: 借金 (Shakkin)

Cháy túi hoặc Hết tiền: 金欠 (Kinketsu)

Bạn thích nhất từ nào trong danh sách trên? Riêng mình thì lúc nào cũng u mê từ Tiền lương nhất luôn!
上のリストでどの言葉が一番好きですか?私はいつでも「給料」が一番好きです!

Nhớ lưu lại bài viết này hoặc chia sẻ cho bạn bè cùng học nha mọi người ơi. Chúc cả nhà một ngày tràn ngập năng lượng và mau chóng đầy ví! ✨
いつでも復習できるように、この記事を保存するか友達にシェアしてくださいね。皆さんがエネルギーに満ちた一日を過ごし、お財布が早くパンパンになりますように! ✨

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *