Những từ vựng về chủ đề dụng cụ học tập
Góc học tập của bạn đang có những món đồ nào nhỉ? ✨
Hôm nay cùng mình bỏ túi ngay bộ từ vựng tiếng Nhật siêu thiết thực về chủ đề Dụng cụ học tập nhé. Lưu lại ngay để dùng mỗi ngày nha các bạn ơi!
皆さんの勉強机にはどんなアイテムがありますか? ✨
今日は「文房具」に関する超実用的な日本語の語彙を一緒に覚えましょう。毎日使えるように保存してくださいね!
Bút bi: ボールペン (Bo-ru-pen) ️
Bút chì: 鉛筆 – えんぴつ (Enpitsu) ✏️
Cục tẩy: 消しゴム – けしゴム (Keshigomu)
Thước kẻ: 定規 – じょうぎ (Jougi)
Quyển vở: ノート (No-to)
Quyển sách: 本 – ほん (Hon)
Hộp bút: 筆箱 – ふでばこ (Fudebako)
Cặp sách: 鞄 – かばん (Kaban)
Kéo: 鋏 – はさみ (Hasami) ✂️
Hồ dán: 糊 – のり (Nori)
Món đồ nào bạn lúc nào cũng mang theo đi học hay đi làm? Bình luận bằng tiếng Nhật cho mình biết với nha!
いつも学校や職場に持ち歩いているアイテムはどれですか?日本語でコメントして教えてくださいね!