Những từ vựng về chủ đề đồ chơi

Trở về tuổi thơ cùng bộ từ vựng chủ đề đồ chơi nào mọi người ơi ✨
Ai mà chẳng có một món đồ chơi gắn liền với năm tháng mộng mơ đúng không? Hôm nay chúng ta cùng học và lưu ngay những từ vựng siêu đáng yêu này để ôn lại kỷ niệm nha!

皆さん、おもちゃの語彙で子供時代に戻りましょう ✨
子供の頃、誰もが夢中になったお気に入りのおもちゃがありましたよね?今日は、思い出を振り返りながら、これらの超かわいい語彙を学んで保存しましょう!

Đồ chơi – おもちゃ (Omocha)
Búp bê – 人形 (Ningyou)
Gấu bông – ぬいぐるみ (Nuigurumi)
Xe đồ chơi (xe mô hình) – ミニカー (Minikaa)
Khối xếp hình gỗ – 積み木 (Tsumiki)
Bộ xếp hình Lego – レゴ (Rego)
Con quay – コマ (Koma)
Cái yoyo – ヨーヨー (Yooyoo)
Con diều – 凧 (Tako)
Bóng bay – 風船 (Fuusen)
Cầu trượt – すべり台 (Suberidai)
Xích đu – ブランコ (Buranko) ️
Đất sét nặn – 粘土 (Nendo)
Súng nước – 水鉄砲 (Mizudeppou)

Món đồ chơi tuổi thơ yêu thích nhất của bạn là gì? Cùng bình luận bằng tiếng Nhật phía dưới cho mình biết với nha

あなたの一番好きな子供時代のおもちゃは何ですか?下のコメント欄に日本語で教えてくださいね

#hoctiengnhat #tuvungtiengnhat #omocha #dochoituoitho #nihongo #nhatngu #tiengnhatmoingay #tuvungtheochude

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *