Những từ vựng về chủ đề đồ dùng nhà bếp
Đội ngũ yêu bếp và nghiện nhà đâu rồi nhỉ? Hôm nay cùng mình lặn lộn vào góc nhỏ xèo xèo thơm phức nhất trong nhà để học từ vựng nhé!
料理が好きな人、集まってください!今日は家の中で一番いい匂いがする場所、キッチンに関する日本語の単語を一緒に覚えましょう!
Chắc hẳn lúc mới sang Nhật, đi siêu thị hay vào cửa hàng mua đồ bếp làm nhiều bạn hơi bối rối vì không biết gọi tên chúng là gì đúng không? Lưu ngay danh sách này lại nha!
日本に来たばかりの時、スーパーでキッチングッズを買う時に名前が分からなくて困ったことはありませんか?このリストをぜひ保存してくださいね!
Dao: 包丁 (ほうちょう)
Thớt: まな板 (まないた)
Nồi: 鍋 (なべ)
Chảo: フライパン (ふらいぱん)
Đũa: 箸 (はし)
Thìa hoặc Muỗng: スプーン (すぷーん)
Nồi cơm điện: 炊飯器 (すいはんき)
❄️ Tủ lạnh: 冷蔵庫 (れいぞうこ)
♨️ Lò vi sóng: 電子レンジ (でんしれんじ)
Bát ăn cơm: お茶碗 (おちゃわん)
Ấm đun nước: やかん
Cốc uống nước: コップ (こっぷ)
️ Thùng rác: ゴミ箱 (ごみばこ)
Miếng rửa bát: スポンジ (すぽんじ)
Món đồ nào bạn sử dụng nhiều nhất mỗi ngày? Hoặc bạn muốn mình làm thêm chủ đề từ vựng nào tiếp theo? Hãy để lại bình luận phía dưới cho mình biết bằng tiếng Nhật nhé!
あなたが毎日一番よく使う道具はどれですか?または、次にどんなテーマをやってほしいですか?下のコメント欄に日本語で教えてください!
Nhớ chia sẻ bài viết này về tường để ôn tập mỗi ngày và gọi ngay người bạn có chung niềm đam mê nấu nướng vào đây nha!
毎日復習するためにこの投稿をシェアして、料理好きな友達をここに呼ぶのを忘れないでね!