Cách dùng “Ba” trong câu điều kiện

Hé lô các đồng âm học tiếng Nhật! Hôm nay chúng ta cùng xử gọn một điểm ngữ pháp siêu phổ biến nhưng hay bị nhầm lẫn, đó là thể điều kiện Ba nhé

Thể Ba dịch nôm na là Nếu… thì… Thường được dùng để nói về một điều kiện tất yếu, một thói quen hoặc dùng để đưa ra lời khuyên đó nha.

Cách chia cực kỳ đơn giản nè:
Với động từ:
Nhóm 1: Đổi đuôi cột U thành cột E rồi cộng thêm ba. Ví dụ: Kaku thành Kakeba (Nếu viết)
Nhóm 2: Bỏ ru cộng thêm reba. Ví dụ: Taberu thành Tabereba (Nếu ăn)
Nhóm 3: Suru thành Sureba, Kuru thành Kureba

Với tính từ đuôi i:
Bỏ i cộng thêm kereba. Ví dụ: Takai thành Takakereba (Nếu đắt)

Cùng xem ví dụ thực tế nha:
Trời mà nóng thì hãy bật điều hòa lên nhé.
Atsukereba, eakon o tsukete kudasai.

Chỉ cần cố gắng thì nhất định sẽ làm được!
Ganbareba, kanarazu dekimasu!

Mọi người đã nắm được chưa nè? Thử đặt ngay một câu với thể Ba dưới phần bình luận để nhớ bài lâu hơn nha. Chúc các bạn học tốt! ✨

日本語を勉強している皆さん、こんにちは!今日はよく使われるけど迷いやすい文法、条件形の「ば」をマスターしましょう

「ば」は基本的に「もし~なら」という意味です。自然な条件、習慣、またはアドバイスをする時にとてもよく使われますよ。

作り方はとても簡単です:
動詞の場合:
1グループ:ウ段をエ段に変えて「ば」を付ける。例:書く -> 書けば
2グループ:「る」を取って「れば」を付ける。例:食べる -> 食べれば
3グループ:する -> すれば、来る -> くれば

い形容詞の場合:
最後の「い」を取って「ければ」を付ける。例:高い -> 高ければ

実際の例文を見てみましょう:
暑ければ、エアコンをつけてください。

頑張れば、必ずできます!

皆さん、分かりましたか?もっとしっかり覚えるために、コメント欄で「ば」を使った文を一つ作ってみてくださいね。勉強頑張りましょう! ✨

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *