Những từ vựng về chủ đề các loại bệnh
Trời trở lạnh rồi, mọi người nhớ giữ gìn sức khỏe nha! Có bao giờ bạn đi khám bệnh ở Nhật mà bối rối không biết diễn tả tên bệnh của mình thế nào chưa?
Hôm nay mình sẽ tổng hợp những từ vựng cực kỳ cần thiết về các loại bệnh thường gặp. Lưu ngay bài viết này lại phòng khi cần dùng đến nhé!
寒くなってきましたね、皆さん体調管理には気をつけてください! 日本の病院に行って、自分の病名をどう伝えればいいか迷ったことはありませんか?
今日は、よくある病気に関する必須の単語をまとめました。いざという時のために、この投稿を保存しておきましょう!
DANH SÁCH TỪ VỰNG CÁC LOẠI BỆNH – 病気の単語リスト
Cảm lạnh / 風邪 (Kaze)
Cúm / インフルエンザ (Infuruenza)
Đau đầu / 頭痛 (Zutsuu)
Đau bụng / 腹痛 (Fukutsuu)
Đau dạ dày / 胃痛 (Itsuu)
Tiêu chảy / 下痢 (Geri)
Táo bón / 便秘 (Benpi)
Dị ứng / アレルギー (Arerugii)
Viêm mũi / 鼻炎 (Bien)
Viêm họng / 咽頭炎 (Intouen) ️
Sốt xuất huyết / デング熱 (Dengu netsu)
Huyết áp cao / 高血圧 (Kouketsuatsu)
Tiểu đường / 糖尿病 (Tounyoubyou)
Ngộ độc thực phẩm / 食中毒 (Shokuchuudoku)
Bạn đã từng gặp khó khăn với từ vựng nào khi đi khám bệnh chưa? Chia sẻ dưới phần bình luận cho mình biết với nha! Đừng quên chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé!
病院で困った単語はありましたか?ぜひコメント欄で教えてください! 友達にもシェアして一緒に勉強しましょう!
Chúc mọi người luôn khỏe mạnh!
皆さんがいつも健康でありますように! ✨
Tag: HocTiengNhat, TuVungTiengNhat, KhamBenhONhat, JapaneseVocabulary, Nihongo