Những từ vựng về chủ đề công nghệ

Chào buổi sáng các tín đồ đam mê công nghệ! Hôm nay chúng ta cùng “bỏ túi” những từ vựng siêu phổ biến về chủ đề công nghệ bằng cả tiếng Việt và tiếng Nhật nhé. Dù bạn là dân IT chính hiệu hay chỉ là người dùng hệ sành điệu, chắc chắn những từ này sẽ rất có ích đấy! ✨

Cùng điểm qua 5 từ vựng xuất hiện mọi lúc mọi nơi nào:

Điện thoại thông minh
Tiếng Nhật: スマホ (Sumaho) – Từ này là viết tắt của Smartphone đó nha, người Nhật dùng mỗi ngày luôn!

Trí tuệ nhân tạo (AI)
Tiếng Nhật: 人工知能 (Jinkou chinou) – Chắc hẳn dạo này ai cũng nghe đến các công cụ AI rồi đúng không?

Mạng xã hội
Tiếng Nhật: SNS (Esu-enu-esu) – Ở Nhật người ta thường dùng chữ SNS thay vì nói Social Media.

⬇️ Tải xuống
Tiếng Nhật: ダウンロード (Daunroodo) – Từ này thì mượn trực tiếp từ tiếng Anh nên cực kỳ dễ đọc dễ nhớ!

Cập nhật
Tiếng Nhật: アップデート (Appudeeto) – Đừng quên cập nhật ứng dụng thường xuyên để máy chạy mượt mà nhé!

Bạn thường xuyên sử dụng từ vựng nào nhất trong số này? Hoặc có từ vựng công nghệ nào bạn muốn mình giải đáp ở bài sau không? Hãy để lại bình luận phía dưới nha!

テクノロジー好きの皆さん、おはようございます! 今日は、ベトナム語と日本語でよく使われる「IT・テクノロジー用語」を一緒に学びましょう。ITエンジニアの方も、ガジェット好きの方も、きっと役立つはずです! ✨

毎日よく見かける5つの単語をチェックしましょう:

スマホ (スマートフォン)
ベトナム語: Điện thoại thông minh – 現代人にとって手放せない必須アイテムですね!

人工知能 (AI)
ベトナム語: Trí tuệ nhân tạo – 最近AIの話題で持ちきりですね。

SNS (ソーシャル・ネットワーキング・サービス)
ベトナム語: Mạng xã hội – FacebookやInstagramなど、皆さんも毎日使っていますよね。

⬇️ ダウンロード
ベトナム語: Tải xuống – アプリや画像を保存するときによく使う言葉です!

アップデート
ベトナム語: Cập nhật – スマホやアプリを常に最新の状態にしておきましょう!

皆さんが毎日一番よく使う言葉はどれですか?他に知りたいIT用語があれば、ぜひコメント欄で教えてくださいね!

#TuVungTiengNhat #HocTiengNhat #CongNghe #ITTiengNhat #Nihongo #TechVocab #HocTiengViet

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *