Cách dùng “Shimau” (lỡ làm gì đó)
Lỡ ăn hết cả cái bánh ngọt khi đang giảm cân, hay lỡ gửi nhầm tin nhắn cho sếp… Những lúc lỡ tay thế này trong tiếng Nhật nói sao ta?
ダイエット中のケーキをつい全部食べちゃったり、上司に間違えてメッセージを送っちゃったり… こんなうっかりって日本語でどう言うのでしょうか?
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta cùng học một cấu trúc siêu phổ biến trong giao tiếp tiếng Nhật nhé, đó chính là Shimau (Lỡ làm gì đó).
皆さん、こんにちは!今日は日本語の会話で超よく使われる文法、しまう(うっかり〜する)を一緒に勉強しましょう!
Khi bạn vô tình làm một việc gì đó hoặc cảm thấy tiếc nuối vì đã trót làm, hãy dùng Động từ chia ở thể TE cộng với SHIMAU.
何かをうっかりやってしまったり、少し後悔している気持ちを表したい時は、動詞のて形にしまうをつけます。
Đặc biệt, trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường rút gọn te shimau thành chau, và de shimau thành jau nghe cho tự nhiên và gần gũi hơn đó.
特に日常会話では、てしまうをちゃう、でしまうをじゃうと短く言うことが多く、その方がより自然で親しみやすいですよ。
Cùng xem một vài ví dụ nha:
いくつか例文を見てみましょう:
Trót ăn mất rồi…
食べてしまいました… (Tabete shimaimashita)
Giao tiếp: 食べちゃった!(Tabechatta)
Lỡ quên mất tiêu!
忘れてしまいました!(Wasurete shimaimashita)
Giao tiếp: 忘れちゃった!(Wasurechatta)
Lỡ uống say mất rồi
飲んでしまいました (Nonde shimaimashita)
Giao tiếp: 飲んじゃった (Nonjatta)
Gần đây bạn có lỡ làm điều gì không? Hãy thử dùng cấu trúc này và bình luận bằng tiếng Nhật cho mình biết với nhé!
最近何かうっかりやってしまったことはありますか?ぜひこの文法を使って、コメント欄で日本語で教えてくださいね!