Những từ vựng về chủ đề âm nhạc
Âm nhạc là liều thuốc chữa lành cho tâm hồn đúng không mọi người ơi? Hôm nay cùng mình nạp thêm năng lượng và bỏ túi ngay những từ vựng tiếng Nhật cực kỳ quen thuộc về chủ đề Âm Nhạc nhé!
音楽は心の薬ですよね!今日は音楽に関するよく使う日本語の単語をいくつか紹介します!
Âm nhạc / 音楽 (Ongaku)
Bài hát / 歌 (Uta)
Ca sĩ / 歌手 (Kashu)
Giai điệu / メロディー (Merodī)
Lời bài hát / 歌詞 (Kashi)
Buổi hòa nhạc / コンサート (Konsāto)
Thể loại nhạc / ジャンル (Janru)
Tai nghe / イヤホン (Iyahon)
Bạn thích nghe thể loại nhạc nào nhất và đâu là bài hát bạn đang nghe lặp đi lặp lại dạo gần đây? Tranh thủ bình luận bên dưới để chia sẻ gu âm nhạc của mình với mọi người nha!
皆さんが一番好きな音楽のジャンルは何ですか?最近ヘビロテしている曲があったら、ぜひコメント欄で教えてくださいね!