Những từ vựng về chủ đề học tập

Góc từ vựng hôm nay: Bạn là mọt sách hay nước đến chân mới nhảy? ‍♂️
今日の単語コーナー:あなたは本の虫ですか?それともギリギリになってからやるタイプですか? ‍♂️

Mùa thi cử hay những ngày cày cuốc bài vở chắc chắn không thể thiếu những từ vựng quen thuộc này rồi. Cùng mình điểm qua một số từ vựng chủ đề Học Tập siêu phổ biến trong tiếng Nhật nhé!
テストの季節や勉強漬けの毎日に、これらの言葉は欠かせないですよね。日本語でよく使われる「勉強」に関する単語を一緒に見てみましょう!

Học tập – 勉強 (Benkyou)

Bài tập về nhà – 宿題 (Shukudai)

✍️ Ôn bài, ôn tập – 復習 (Fukushuu)

Học trước bài mới – 予習 (Yoshuu)

Kỳ thi, bài kiểm tra – 試験 (Shiken)

Điểm số – 点数 (Tensuu)

Đỗ, thi đậu – 合格 (Goukaku)

Trượt, rớt – 落ちる (Ochiru)

Lớp học thêm, lò luyện thi – 塾 (Juku)

Tự học – 独学 (Dokugaku)

Từ vựng nào miêu tả đúng nhất tình trạng của bạn lúc này? Hãy bình luận xuống phía dưới cho mình biết với nhé!
今のアナタの状況を一番よく表している単語はどれですか?ぜひコメント欄で教えてくださいね!

Đừng quên lưu lại bài viết này để lôi ra nhẩm lại mỗi khi cần nha. Chúc các bạn học thật tốt và luôn đạt điểm cao!
必要な時にすぐ見返せるように、この投稿を保存するのを忘れないでね。勉強頑張ってください!いつも高得点が取れますように!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *