Phân biệt “Miru”, “Mieru” và “Nagameru”
Hôm nay chúng ta cùng gỡ rối 3 động từ chỉ hành động “Nhìn” trong tiếng Nhật nha ️ ️ Rất nhiều bạn học tiếng Nhật hay nhầm lẫn 3 từ này lắm nè!
1. Miru (見る) – Nhìn có chủ đích
Đây là hành động bạn chủ động hướng mắt vào một vật gì đó. Bạn muốn nhìn, bạn tập trung để nhìn.
Ví dụ: Tôi xem tivi (Terebi wo miru).
2. Mieru (見える) – Tự nhiên lọt vào tầm mắt ⛰️
Bạn không cố tình nhìn, nhưng hình ảnh đó tự động đập vào mắt bạn. Kiểu như bạn đang đi đường và tự nhiên thấy một ngọn núi từ xa vậy đó.
Ví dụ: Có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ cửa sổ (Mado kara Fujisan ga mieru).
3. Nagameru (眺める) – Ngắm nhìn, chiêm ngưỡng
Từ này mang sắc thái rất chill. Bạn nhìn một cái gì đó trong thời gian dài, với cảm giác thư giãn, thường là phong cảnh bao la hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ: Ngắm hoàng hôn trên biển (Umi de yuuhi wo nagameru).
Chỉ cần nhớ: Miru là chủ động, Mieru là thụ động, còn Nagameru là ngắm nghía thật chill nha! Đặt thử một câu với 1 trong 3 từ này dưới phần bình luận cho mình xem với nhé
日本語の解説はこちら
皆さん、日本語の「見る」「見える」「眺める」の違い、はっきりわかりますか?今日はこの3つの言葉を簡単に整理してみましょう ️ ️
1. 見る (Miru) – 意識して見る
自分から見ようとするアクションです。対象にフォーカスを当てます。
例:テレビを見る。
2. 見える (Mieru) – 自然に目に入る ⛰️
見ようとしなくても、景色や物が自然に視野に入ってくる状態です。
例:窓から富士山が見える。
3. 眺める (Nagameru) – ゆっくり広く見る
景色全体などを、リラックスして長時間見る時に使います。少しロマンチックな響きがありますね。
例:海で夕日を眺める。
まとめると:Miruは「能動的」、Mieruは「受動的」、Nagameruは「リラックスして見る」です!皆さんはどの言葉をよく使いますか?コメント欄で例文を作ってみてくださいね