Cách dùng “Saseru” (thể sai khiến) đơn giản

Ôi thể sai khiến Saseru Nghe tên thì có vẻ chóng mặt nhưng thực ra lại cực kỳ dễ dùng luôn nha các bạn ơi! Hôm nay cùng mình bẻ khóa điểm ngữ pháp này trong 1 nốt nhạc nhé!

使役形「させる」 名前は難しそうですが、実はめっちゃ簡単に使えるんですよ!今日はこの文法を一緒にサクッとマスターしちゃいましょう!

Bản chất của Saseru (させる) chỉ xoay quanh 2 ý nghĩa chính thôi. Tùy vào hoàn cảnh mà mình hiểu theo nghĩa nào nè:

「させる」の本質は、主に2つの意味しかありません。状況に合わせて使い分けますよ:

1. Bắt buộc ai đó phải làm gì (Ép buộc )
1. 誰かに強制的に何かをさせる(強制 )

Ví dụ: Mẹ bắt con trai ăn rau.
例:母は息子に野菜を食べさせる。

Mẹ là người ra lệnh, con trai dù không muốn cũng phải ăn
お母さんの命令で、息子は嫌でも食べなきゃいけない状況ですね

2. Cho phép ai đó làm gì (Đồng ý )
2. 誰かに何かをするのを許す(許可 )

Ví dụ: Mẹ cho phép con trai chơi game.
例:母は息子にゲームをさせる。

Con trai rất muốn chơi và mẹ đã gật đầu đồng ý
息子がやりたがっていて、お母さんがOKを出した状況ですね

Mẹo nhỏ để nhớ: Nếu người hành động KHÔNG MUỐN làm thì dịch là BẮT. Nếu người hành động MUỐN làm thì dịch là CHO PHÉP nha
覚えるコツ:行動する人がやりたくない場合、強制になります。やりたい場合、許可になります

Quá dễ hiểu phải không nào? Các bạn hãy thử đặt ngay một câu với Saseru dưới phần bình luận cho mình check xem nha!
分かりやすいでしょ?コメント欄で「させる」を使った文を作ってみてくださいね!チェックしますよ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *