Những từ vựng về chủ đề thể thao
Chào các tín đồ yêu vận động! ♂️
皆さんは運動が好きですか? ♂️
Có sức khỏe là có tất cả! Hôm nay hãy cùng mình khởi động một ngày mới tràn đầy năng lượng bằng cách nạp ngay những từ vựng tiếng Nhật siêu thú vị về chủ đề Thể Thao nhé! ✨
健康は第一ですね!今日は、エネルギー満載の1日をスタートするために、「スポーツ」に関する超面白い日本語の単語を一緒に覚えましょう! ✨
Cùng lưu lại và học ngay thôi nào:
保存して今すぐ勉強しましょう:
⚽ サッカー (Sakka-) : Bóng đá
バスケットボール (Basukettobo-ru) : Bóng rổ
バドミントン (Badominton) : Cầu lông
水泳 (Suiei) : Bơi lội
ジョギング (Jogingu) : Chạy bộ
️ 運動 (Undou) : Tập thể dục
️ 試合 (Shiai) : Trận đấu
優勝 (Yuushou) : Vô địch
Còn bạn thì sao? Môn thể thao chân ái của bạn là gì? Hãy chia sẻ cho mình biết ở dưới phần bình luận nhé!
皆さんはどうですか?一番好きなスポーツは何ですか?ぜひコメントで教えてくださいね!
Chúc mọi người một ngày làm việc và học tập thật năng suất!
今日も一日、仕事や勉強を頑張りましょう!