Những từ vựng về chủ đề cảm xúc
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? Vui, buồn, hay đang giận dỗi ai đó?
今日はどんな気分ですか?嬉しい、悲しい、それとも誰かに怒っていますか?
Đôi khi chúng ta có rất nhiều tâm sự nhưng lại không biết diễn tả bằng tiếng Nhật sao cho chuẩn. Cùng mình lưu ngay bộ từ vựng siêu thực tế về chủ đề cảm xúc để nói lên tiếng lòng của mình nhé!
時々、たくさんの思いがあるのに、日本語でどう正確に表現すればいいのかわからないことがありますよね。自分の気持ちを伝えるために、感情に関する超実用的な単語を今すぐ保存しましょう!
Vui vẻ, hạnh phúc: うれしい (Ureshii) / 幸せ (Shiawase)
Cảm giác khi được crush nhắn tin rủ đi chơi!
好きな人から遊びに誘われた時の気持ち!
Buồn bã: かなしい (Kanashii)
Khi nhìn vào chiếc ví xẹp lép vào cuối tháng.
月末にぺちゃんこの財布を見た時。
Tức giận: おこる (Okoru)
Đang ngủ ngon lành thì bị chuông báo thức gọi dậy.
ぐっすり寝ているのに目覚まし時計に起こされた時。
Ngạc nhiên: おどろく (Odoroku)
Tự nhiên nhận được một món quà siêu bất ngờ.
突然サプライズプレゼントをもらった時。
Lo lắng, bất an: しんぱい (Shinpai) / ふあん (Fuan)
Cảm giác hồi hộp lúc chờ đợi kết quả bài thi.
試験の結果を待っている時のドキドキ感。
Xấu hổ, ngại ngùng: はずかしい (Hazukashii)
Trót làm trò cười giữa chốn đông người.
人前でうっかり恥ずかしいことをしてしまった時。
Ngay lúc này, tâm trạng của bạn đang như thế nào? Hãy dùng một từ tiếng Nhật bên trên để bình luận cho mình biết với nha!
今、あなたはどんな気持ちですか?上の日本語の単語を使って、コメントで教えてくださいね!
#hoctiengnhat #tuvungtiengnhat #camxuc #nihongo #nhatban #hoccungnhau