Những từ vựng về chủ đề động vật

Loa loa loa! Có ai ở đây là fan cứng của những loài động vật siêu cấp đáng yêu không nhỉ? ✨
動物が大好きな皆さん、集まってください!超可愛い動物たちの熱狂的なファンはいますか? ✨

Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau bỏ túi ngay một danh sách từ vựng tiếng Nhật cực kỳ thông dụng về chủ đề động vật nhé. Học xong là tự tin đi khám phá sở thú hay gọi tên thú cưng của mình bằng tiếng Nhật luôn nha!
今日は、動物に関するよく使う日本語の単語リストを一緒に覚えましょう。これを学べば、動物園に行っても、自分のペットを日本語で呼んでも自信満々になれますよ!

Chó: 犬 (Inu)
Mèo: 猫 (Neko)
Thỏ: うさぎ (Usagi)
Gấu: 熊 (Kuma)
Voi: 象 (Zou)
Hổ: 虎 (Tora)
Hươu cao cổ: キリン (Kirin)
Khỉ: 猿 (Saru)
Chim cánh cụt: ペンギン (Pengin)
Cá heo: イルカ (Iruka)

Đố mọi người biết con vật yêu thích nhất của mình là gì đấy? Bật mí là một loài siêu chảnh, thích ăn cá và ngủ nướng cả ngày!
私の大好きな動物は何だか分かりますか?ヒントは、ツンデレで魚を食べるのと一日中寝るのが好きな動物です!

Còn mọi người thì sao? Loài vật chân ái của bạn là gì? Hãy để lại bình luận bằng tiếng Việt hoặc tiếng Nhật bên dưới để chúng mình cùng giao lưu nhé!
皆さんはどうですか?あなたの一番好きな動物は何ですか?ぜひ下のコメント欄にベトナム語か日本語で書いて教えてくださいね!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *