Những từ vựng về chủ đề trái cây

Chào các bạn yêu ngoại ngữ! Hôm nay chúng ta cùng nạp vitamin ngôn ngữ với một chủ đề cực kỳ tươi mát và ngon miệng nhé, đó chính là tên các loại trái cây!

語学好きの皆さん、こんにちは!今日はとてもフレッシュで美味しいテーマ、果物の名前を一緒に学びながら、言葉のビタミンを補給しましょう!

Mùa hè đến rồi, ăn trái cây vừa đẹp da lại vừa tốt cho sức khỏe. Cùng lưu lại ngay những từ vựng siêu dễ thương này để đi siêu thị ở Nhật không bị bỡ ngỡ nha:

夏がやってきましたね。果物を食べると肌にも健康にも良いです。日本のスーパーで困らないように、この可愛い単語をメモしておきましょう:

Quả táo: Ringo (りんご)
Quả chuối: Banana (バナナ)
Quả dưa hấu: Suika (すいか)
Quả dâu tây: Ichigo (いちご)
Quả nho: Budou (ぶどう)
Quả cam: Mikan (みかん)
Quả đào: Momo (もも)
Quả dứa: Painappuru (パイナップル)
Quả xoài: Mangoo (マンゴー)

Trái cây yêu thích của bạn là gì? Hãy bình luận bằng tiếng Nhật ở dưới cho mình biết với nhé!

あなたの好きな果物は何ですか?ぜひ下にあるコメント欄に日本語で教えてくださいね!

Chúc cả nhà một ngày tràn đầy năng lượng và ngọt ngào như những quả trái cây này! ☀️

皆さんがこの果物のように甘くて、エネルギーに満ちた一日を過ごせますように!☀️

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *