Giải mã chữ Kanji “Nguyệt” (mặt trăng)

Chào buổi tối các tín đồ yêu văn hóa Nhật Bản ơi Các bạn có bao giờ ngước lên bầu trời đêm và tự hỏi người xưa đã tạo ra chữ Hán như thế nào chưa? Hôm nay, chúng ta cùng giải mã một trong những chữ Kanji đẹp và lãng mạn nhất: chữ Nguyệt – 月 nhé

Chữ 月, đọc là tsuki hoặc getsu/gatsu, bắt nguồn từ hình ảnh của một vầng trăng khuyết với những đám mây mỏng che ngang. Theo thời gian, nét vẽ cong mềm mại thời cổ đại dần trở nên vuông vức và thẳng thớm hơn để dễ viết bằng bút lông, tạo thành chữ 月 mà chúng ta sử dụng ngày nay. Thật vi diệu và đầy chất thơ đúng không ✨

Không chỉ mang ý nghĩa là mặt trăng, chữ 月 còn được dùng để chỉ tháng. Lý do là vì người xưa tính toán thời gian trôi qua dựa vào một chu kỳ tròn khuyết của mặt trăng đấy ️

Một số từ vựng siêu hay với chữ 月 để các bạn bỏ túi nè:
Mangetsu (満月): Trăng rằm
Getsuyoubi (月曜日): Thứ Hai, tức là ngày của mặt trăng
Mikazuki (三日月): Trăng lưỡi liềm

Các bạn thích ngắm trăng rằm hay trăng khuyết hơn? Và từ vựng nào có chứa chữ 月 mà bạn cảm thấy ấn tượng nhất? Hãy bình luận chia sẻ cho mình biết với nha

こんばんは、日本語や日本文化が好きな皆さん 夜空を見上げて、昔の人はどうやって漢字を作ったんだろうと思ったことはありませんか?今日は、最も美しくてロマンチックな漢字の一つである「月」を解読してみましょう

「月」という漢字は、薄い雲に覆われた三日月の形から生まれました。時間が経つにつれて、筆で書きやすいように古代の柔らかい曲線がだんだん四角くまっすぐになり、今日私たちが使っている「月」になりました。とても神秘的で詩的ですよね ✨

お空にある「月(つき)」という意味だけでなく、昔の人は月の満ち欠けの周期で時間を計っていたため、カレンダーの「月(がつ / げつ)」という意味でも使われています ️

「月」を使った素敵な単語をいくつか紹介しますね:
満月(まんげつ):丸い月
月曜日(げつようび):月の日の曜日
三日月(みかづき):細い月

皆さんは満月と三日月、どちらを見るのが好きですか?また、「月」がつく単語で一番好きなものは何ですか?ぜひコメントで教えてくださいね

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *